Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Luton Town

Tên đầy đủ:

Luton Town
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: Kenilworth Road(Sức chứa: 10226)

Thành lập: 1885

HLV: N. Jones

Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 2 League One, 1 National League, 1 League Cup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:00 13/08/2024 Hạng Nhất Anh

Luton Town vs Burnley

21:00 17/08/2024 Hạng Nhất Anh

Portsmouth vs Luton Town

21:00 24/08/2024 Hạng Nhất Anh

Preston North End vs Luton Town

21:00 31/08/2024 Hạng Nhất Anh

Luton Town vs QPR

21:00 14/09/2024 Hạng Nhất Anh

Millwall vs Luton Town

21:00 21/09/2024 Hạng Nhất Anh

Luton Town vs Sheffield Wed.

21:00 28/09/2024 Hạng Nhất Anh

Plymouth Argyle vs Luton Town

01:45 02/10/2024 Hạng Nhất Anh

Luton Town vs Oxford Utd

21:00 05/10/2024 Hạng Nhất Anh

Sheffield Utd vs Luton Town

21:00 19/10/2024 Hạng Nhất Anh

Luton Town vs Watford

18:00 13/07/2024 Giao Hữu CLB

Luton Town 1 - 2 Aarhus AGF

22:00 19/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Luton Town 2 - 4 Fulham

21:00 11/05/2024 Ngoại Hạng Anh

West Ham Utd 3 - 1 Luton Town

02:00 04/05/2024 Ngoại Hạng Anh

Luton Town 1 - 1 Everton

21:00 27/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Wolves 2 - 1 Luton Town

21:00 20/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Luton Town 1 - 5 Brentford

21:00 13/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Man City 5 - 1 Luton Town

21:00 06/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Luton Town 2 - 1 Bournemouth

01:30 04/04/2024 Ngoại Hạng Anh

Arsenal 2 - 0 Luton Town

22:00 30/03/2024 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 2 - 1 Luton Town

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 J. Shea Anh 27
2 G. Osho Anh 27
3 D. Potts Anh 27
4 T. Lockyer Anh 27
5 M. Andersen Anh 27
6 R. Barkley Anh 31
7 C. Ogbene Ireland 41
8 L. Berry Anh 27
9 C. Morris Anh 27
10 C. Woodrow Anh 27
11 E. Adebayo Anh 27
12 I. Kaboré Anh 34
13 M. Nakamba Anh 27
14 T. Chong Hà Lan 25
15 Teden Mengi Anh 22
16 R. Burke Anh 27
17 P. Mpanzu Anh 27
18 J. Clark Anh 27
19 J. Brown Scotland 26
20 L. Watson Ireland 23
22 A. Campbell Anh 27
23 T. Krul Hà Lan 27
24 T. Kaminski Anh 45
25 J. Taylor Anh 27
26 R. Giles Anh 27
27 D. Hashioka Anh 19
28 A. Lokonga Bỉ 26
29 A. Bell Anh 27
30 A. Townsend Anh 31
32 F. Onyedinma 27
34 E. Horvath Anh 27
38 J. Johnson Anh 18
43 Z. Nelson Anh 19
44 A. Piesold Anh 19
45 A. Doughty Anh 27
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo