|
Wolves
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 19:15 ngày 16/03/2024 |
Coventry
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Wolves vs Coventry, 19h15 ngày 16/03
| 16.03.2024 | Cúp FA | Wolves | 2 - 3 | Coventry |
| 01.08.2021 | Giao Hữu CLB | Coventry | 1 - 2 | Wolves |
| 26.04.2014 | League One | Coventry | 1 - 1 | Wolves |
| 19.10.2013 | League One | Wolves | 1 - 1 | Coventry |
| 07.02.2009 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 2 - 1 | Wolves |
| 18.10.2008 | Hạng Nhất Anh | Wolves | 2 - 1 | Coventry |
| 26.04.2008 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 1 - 1 | Wolves |
| 18.10.2006 | Hạng Nhất Anh | Wolves | 1 - 0 | Coventry |
| 08.04.2006 | Hạng Nhất Anh | Wolves | 2 - 2 | Coventry |
| 02.01.2006 | Hạng Nhất Anh | Coventry | 2 - 0 | Wolves |
Số liệu thống kê về Wolves gặp Coventry phong độ
Wolves
Coventry
Tỷ lệ trận Wolves vs Coventry
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 3/4*0.95 | 0.90*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/4*0.99 | 0.83*1*-0.95 |
Thắng: 1.73 - Hòa: 3.85 - Thua: 4.85
Nhận định kèo Wolves gặp Coventry chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wolves 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 16/03/2024 kết thúc với tỷ số Wolves 2 - 3 Coventry.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wolves họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Coventry thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*-0.98
Wolves đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Điểm tựa sân nhà sẽ tiếp thêm sức mạnh giúp Wolves vượt qua đội khách.
Dự đoán : Wolves
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của WOV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của COV cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Wolves đấu với Coventry
| 90+11' |
|
| 81' |
|
| 07' |
|
Đội hình Wolves gặp Coventry
-
(3-4-2-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Wolves
| 1 | Jose Sa |
| 23 | M. Kilman |
| 4 | S. Bueno |
| 24 | Toti |
| 22 | N. Semedo |
| 8 | Joao Gomes |
| 20 | T. Doyle |
| 3 | Aït Nouri |
| 21 | Pablo Sarabia |
| 5 | M. Lemina |
| 63 | N. Fraser |
Đội dự bị
| 45 | T. Barnett |
| 37 | Fletcher Holman |
| 84 | Leon Chiwome |
| 14 | Y. Mosquera |
| 25 | D. Bentley |
| 2 | M. Doherty |
| 62 | T. Chirewa |
| 6 | B. Traore |
Đội hình chính Coventry
| B. Collins | 40 |
| J. Bidwell | 21 |
| L. Kitching | 15 |
| B. Thomas | 4 |
| Latibeaudiere | 22 |
| J. Eccles | 28 |
| B. Sheaf | 14 |
| H. Wright | 11 |
| K. Palmer | 45 |
| M. van Ewijk | 27 |
| E. Simms | 9 |
Đội dự bị
| K. Andrews | 54 |
| M. Godden | 24 |
| L. Binks | 2 |
| F. Tavares | 30 |
| V. Torp | 29 |
| B. Wilson | 13 |
| Liam Kelly | 6 |
| C. O'Hare | 10 |
Thống kê sau trận Wolves vs Coventry
|
|
17 | Sút bóng | 24 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 12 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|