|
Wolfsberger AC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 17/08/2025 |
Blau Weiss Linz
|
Nhận định Wolfsberger AC vs Blau Weiss Linz, 22h00 ngày 17/08
| 21.04.2026 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 3 - 0 | Wolfsberger AC |
| 18.04.2026 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 0 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 15.02.2026 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Wolfsberger AC |
| 17.08.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 3 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 11.05.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 2 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 12.04.2025 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 1 - 2 | Wolfsberger AC |
| 09.03.2025 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 1 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 19.10.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 1 | Wolfsberger AC |
| 27.04.2024 | VĐQG Áo | Wolfsberger AC | 0 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 07.04.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Wolfsberger AC |
Số liệu thống kê về Wolfsberger AC gặp Blau Weiss Linz phong độ
Wolfsberger AC
Blau Weiss Linz
Tỷ lệ trận Wolfsberger AC vs Blau Weiss Linz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.90 | 0.98*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 1.99 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Wolfsberger AC gặp Blau Weiss Linz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wolfsberger AC 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Blau Weiss Linz 3 - 0 Wolfsberger AC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wolfsberger AC họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Blau Weiss Linz thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Wolfsberger khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WSBE
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.94
5 trận gần đây của Wolfsberger có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Wolfsberger AC vs Blau Weiss Linz
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|