Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Wolfsberger AC
Thành phố:
Quốc gia: Áo
Thông tin khác:

SVĐ: Lavanttal Arena(sức chứa: 9000)

Thành lập: 1931

HLV: D. Kühbauer

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22:00 01/10/2022 VĐQG Áo

Aust Lustenau vs Wolfsberger AC

22:00 08/10/2022 VĐQG Áo

Wolfsberger AC vs SV Ried

22:00 15/10/2022 VĐQG Áo

Sturm Graz vs Wolfsberger AC

22:00 22/10/2022 VĐQG Áo

Wolfsberger AC vs SCR Altach

22:00 29/10/2022 VĐQG Áo

Lask vs Wolfsberger AC

22:00 05/11/2022 VĐQG Áo

Wolfsberger AC vs RB Salzburg

22:00 12/11/2022 VĐQG Áo

Austria Wien vs Wolfsberger AC

22:00 10/02/2023 VĐQG Áo

Wolfsberger AC vs WSG Swarovski Tirol

22:00 18/02/2023 VĐQG Áo

Austria Klagenfurt vs Wolfsberger AC

22:00 25/02/2023 VĐQG Áo

Wolfsberger AC vs Rapid Wien

22:00 17/09/2022 VĐQG Áo

Wolfsberger AC 3 - 1 Hartberg

22:00 10/09/2022 VĐQG Áo

Rapid Wien 1 - 3 Wolfsberger AC

19:30 04/09/2022 VĐQG Áo

Wolfsberger AC 3 - 4 Austria Klagenfurt

23:30 31/08/2022 Cúp Áo

DSC 1 - 5 Wolfsberger AC

22:00 28/08/2022 VĐQG Áo

WSG Swarovski Tirol 1 - 3 Wolfsberger AC

00:00 26/08/2022 Cúp C3 Châu Âu

Wolfsberger AC 0 - 4 Molde

22:00 21/08/2022 VĐQG Áo

Wolfsberger AC 1 - 2 Austria Wien

00:00 19/08/2022 Cúp C3 Châu Âu

Molde 0 - 1 Wolfsberger AC

22:00 14/08/2022 VĐQG Áo

RB Salzburg 2 - 1 Wolfsberger AC

22:59 09/08/2022 Cúp C3 Châu Âu

Gzira Utd 0 - 4 Wolfsberger AC

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 C.Dobnik Áo 32
3 G. Henriksson Áo 33
4 J. Scherzer Áo 33
5 S. Peric Áo 25
6 Weber Áo 33
7 L. Schmitz Áo 33
8 C. Dieng Bồ Đào Nha 32
9 S. Weissman Israel 26
10 M. Liendl Áo 32
11 D. Vizinger Áo 32
13 A. Schmidt Áo 24
15 N. Rnić Serbia 38
16 Huttenbrenner Áo 33
17 K. Stratznig Áo 32
18 M.Berger Áo 33
19 Sprangler Áo 33
21 A. Niangbo 23
22 D. Baumgartner Áo 33
23 L. Schöfl Áo 32
24 Wernitznig Áo 33
25 Standfest Áo 33
26 Sollbauer Áo 33
27 M. Novak Áo 32
28 T.Zundel Áo 33
29 M. Kuttin Áo 29
31 A.Kofler Áo 29
34 M. Schmerböck Áo 28
39 S. Gölles Áo 31
44 L. Lochoshvili Georgia 24
Tin Wolfsberger AC
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo