|
Vitesse Arnhem
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:45 ngày 02/04/2024 |
Sparta Rotterdam
|
Nhận định Vitesse Arnhem vs Sparta Rotterdam, 23h45 ngày 02/04
| 02.04.2024 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 4 | Sparta Rotterdam |
| 24.09.2023 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 0 | Vitesse Arnhem |
| 12.03.2023 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 22.12.2022 | Giao Hữu CLB | Sparta Rotterdam | 1 - 0 | Vitesse Arnhem |
| 05.11.2022 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 0 - 4 | Sparta Rotterdam |
| 19.04.2022 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 0 - 1 | Sparta Rotterdam |
| 19.12.2021 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 2 - 2 | Vitesse Arnhem |
| 16.12.2021 | Cúp Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 1 | Sparta Rotterdam |
| 08.05.2021 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 0 | Vitesse Arnhem |
| 19.09.2020 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 0 | Sparta Rotterdam |
Số liệu thống kê về Vitesse Arnhem gặp Sparta Rotterdam phong độ
Vitesse Arnhem
Sparta Rotterdam
Tỷ lệ trận Vitesse Arnhem vs Sparta Rotterdam
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 0*0.85 | 1.00*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.89 | 0.82*1*-0.94 |
Thắng: 2.73 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.45
Nhận định kèo Vitesse Arnhem gặp Sparta Rotterdam chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vitesse Arnhem 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 02/04/2024 kết thúc với tỷ số Vitesse Arnhem 1 - 4 Sparta Rotterdam.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vitesse Arnhem họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sparta Rotterdam thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Vitesse Arnhem khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Vitesse Arnhem
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của VIT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SROT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Vitesse Arnhem vs Sparta Rotterdam
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|