Chi tiết câu lạc bộ Vitesse Arnhem

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Arnhem |
Quốc gia: | Hà Lan |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 05/04/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem vs AZ Alkmaar U21
01:00 15/04/2025 Hạng 2 Hà Lan
Ajax U21 vs Vitesse Arnhem
21:30 19/04/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem vs Roda JC
01:00 26/04/2025 Hạng 2 Hà Lan
Cambuur vs Vitesse Arnhem
01:00 03/05/2025 Hạng 2 Hà Lan
TOP Oss vs Vitesse Arnhem
01:00 10/05/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem vs Den Bosch
02:00 29/03/2025 Hạng 2 Hà Lan
Telstar 1 - 0 Vitesse Arnhem
02:00 15/03/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 0 - 1 ADO Den Haag
02:00 11/03/2025 Hạng 2 Hà Lan
Utrecht U21 0 - 2 Vitesse Arnhem
02:00 08/03/2025 Hạng 2 Hà Lan
Eindhoven 3 - 3 Vitesse Arnhem
22:30 01/03/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 1 - 0 MVV Maastricht
02:00 22/02/2025 Hạng 2 Hà Lan
Helmond Sport 3 - 0 Vitesse Arnhem
18:15 16/02/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 2 - 0 De Graafschap
02:00 11/02/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 2 - 0 Emmen
22:30 01/02/2025 Hạng 2 Hà Lan
SBV Excelsior 1 - 3 Vitesse Arnhem
02:00 25/01/2025 Hạng 2 Hà Lan
Vitesse Arnhem 0 - 3 Dordrecht 90
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 |
|
Hà Lan | 36 |
2 |
|
Brazil | 31 |
3 |
|
Israel | 36 |
5 |
|
Hà Lan | 36 |
6 |
|
Anh | 32 |
7 |
|
Hà Lan | 35 |
8 |
|
Georgia | 32 |
9 |
|
Serbia | 31 |
10 |
|
Hà Lan | 33 |
11 |
|
Ukraina | 37 |
13 |
|
Brazil | 29 |
14 |
|
Thụy Điển | 35 |
15 |
|
Hà Lan | 40 |
17 |
|
Hà Lan | 35 |
18 |
|
31 | |
19 |
|
Anh | 26 |
20 |
|
Ma rốc | 32 |
22 |
|
Hà Lan | 38 |
23 |
|
Hà Lan | 37 |
25 |
![]() |
Hà Lan | 33 |
26 |
|
Hà Lan | 35 |
27 |
|
29 | |
29 |
|
Hà Lan | 28 |
34 |
|
Hà Lan | 35 |
35 |
|
Ma rốc | 37 |
37 |
|
Georgia | 37 |
40 |
|
Hà Lan | 28 |
41 |
|
Hà Lan | 36 |
43 |
|
Pháp | 27 |
49 |
|
Hà Lan | 35 |
52 |
|
Hà Lan | 29 |
55 |
|
Hà Lan | 34 |
60 |
|
Hà Lan | 28 |
68 |
|
Hà Lan | 32 |
70 |
|
Ecuador | 34 |
73 |
|
37 | |
74 |
|
Hà Lan | 29 |