|
Vitesse Arnhem
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:15 ngày 25/08/2024 |
SBV Excelsior
|
Nhận định Vitesse Arnhem vs SBV Excelsior, 17h15 ngày 25/08
| 01.02.2025 | Hạng 2 Hà Lan | SBV Excelsior | 1 - 3 | Vitesse Arnhem |
| 25.08.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 1 | SBV Excelsior |
| 25.02.2024 | VĐQG Hà Lan | SBV Excelsior | 1 - 2 | Vitesse Arnhem |
| 08.10.2023 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 0 - 0 | SBV Excelsior |
| 23.04.2023 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 0 - 0 | SBV Excelsior |
| 13.08.2022 | VĐQG Hà Lan | SBV Excelsior | 3 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 10.02.2021 | Cúp Hà Lan | SBV Excelsior | 0 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 19.01.2019 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 3 - 2 | SBV Excelsior |
| 20.10.2018 | VĐQG Hà Lan | SBV Excelsior | 2 - 0 | Vitesse Arnhem |
| 18.02.2018 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 2 | SBV Excelsior |
Số liệu thống kê về Vitesse Arnhem gặp SBV Excelsior phong độ
Vitesse Arnhem
SBV Excelsior
Tỷ lệ trận Vitesse Arnhem vs SBV Excelsior
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 0*0.82 | 0.81*3*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.84 | 0.87*1 1/4*0.93 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Vitesse Arnhem gặp SBV Excelsior chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vitesse Arnhem 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/02/2025 kết thúc với tỷ số SBV Excelsior 1 - 3 Vitesse Arnhem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vitesse Arnhem họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của SBV Excelsior thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Vitesse Arnhem khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Vitesse Arnhem
Tài xỉu: 0.81*3*0.99
4/5 trận gần đây của VIT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của EXC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Vitesse Arnhem vs SBV Excelsior
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|