|
Vitesse Arnhem
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 08/10/2023 |
SBV Excelsior
|
Nhận định Vitesse Arnhem vs SBV Excelsior, 02h00 ngày 08/10
| 01.02.2025 | Hạng 2 Hà Lan | SBV Excelsior | 1 - 3 | Vitesse Arnhem |
| 25.08.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 1 | SBV Excelsior |
| 25.02.2024 | VĐQG Hà Lan | SBV Excelsior | 1 - 2 | Vitesse Arnhem |
| 08.10.2023 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 0 - 0 | SBV Excelsior |
| 23.04.2023 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 0 - 0 | SBV Excelsior |
| 13.08.2022 | VĐQG Hà Lan | SBV Excelsior | 3 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 10.02.2021 | Cúp Hà Lan | SBV Excelsior | 0 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 19.01.2019 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 3 - 2 | SBV Excelsior |
| 20.10.2018 | VĐQG Hà Lan | SBV Excelsior | 2 - 0 | Vitesse Arnhem |
| 18.02.2018 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 2 | SBV Excelsior |
Số liệu thống kê về Vitesse Arnhem gặp SBV Excelsior phong độ
Vitesse Arnhem
SBV Excelsior
Tỷ lệ trận Vitesse Arnhem vs SBV Excelsior
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 3/4*0.82 | 0.93*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | -0.90*1 1/4*0.77 |
Thắng: 1.83 - Hòa: 4.05 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Vitesse Arnhem gặp SBV Excelsior chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vitesse Arnhem 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/02/2025 kết thúc với tỷ số SBV Excelsior 1 - 3 Vitesse Arnhem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vitesse Arnhem họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SBV Excelsior thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Vitesse Arnhem khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Vitesse Arnhem
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.96
4/5 trận gần đây của VIT có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Vitesse Arnhem vs SBV Excelsior
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|