|
Vitesse Arnhem
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 11/12/2025 |
RKC Waalwijk
|
Nhận định Vitesse Arnhem vs RKC Waalwijk, 02h00 ngày 11/12
| 11.12.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 1 | RKC Waalwijk |
| 17.09.2025 | Hạng 2 Hà Lan | RKC Waalwijk | 1 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 31.10.2024 | Cúp Hà Lan | RKC Waalwijk | 3 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 10.03.2024 | VĐQG Hà Lan | RKC Waalwijk | 3 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 16.09.2023 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 0 - 2 | RKC Waalwijk |
| 02.04.2023 | VĐQG Hà Lan | RKC Waalwijk | 1 - 0 | Vitesse Arnhem |
| 27.08.2022 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 2 | RKC Waalwijk |
| 20.03.2022 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 2 | RKC Waalwijk |
| 12.09.2021 | VĐQG Hà Lan | RKC Waalwijk | 1 - 2 | Vitesse Arnhem |
| 31.01.2021 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 1 | RKC Waalwijk |
Số liệu thống kê về Vitesse Arnhem gặp RKC Waalwijk phong độ
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk
Tỷ lệ trận Vitesse Arnhem vs RKC Waalwijk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.90 | 0.80*3*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*-0.81 | 0.89*1 1/4*0.97 |
Thắng: 2.76 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.10
Nhận định kèo Vitesse Arnhem gặp RKC Waalwijk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vitesse Arnhem 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 11/12/2025 kết thúc với tỷ số Vitesse Arnhem 2 - 1 RKC Waalwijk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vitesse Arnhem họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của RKC Waalwijk thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Vitesse khi thắng 12/22 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : Vitesse Arnhem
Tài xỉu: 0.93*3*0.87
3/5 trận gần đây của Vitesse có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Vitesse Arnhem vs RKC Waalwijk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|