|
Vitesse Arnhem
Bannis N.( 87’)
Bannis N.( 14’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:30 ngày 03/10/2026 |
NAC Breda
Sowah K.( 32’)
Brym C.( 24’)
|
Nhận định Vitesse Arnhem vs NAC Breda, 21h30 ngày 03/10
| 03.10.2026 | Hạng 2 Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 2 | NAC Breda |
| 03.03.2019 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 4 - 1 | NAC Breda |
| 09.12.2018 | VĐQG Hà Lan | NAC Breda | 2 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 07.04.2018 | VĐQG Hà Lan | NAC Breda | 1 - 0 | Vitesse Arnhem |
| 13.08.2017 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 4 - 1 | NAC Breda |
| 08.02.2015 | VĐQG Hà Lan | NAC Breda | 0 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 25.10.2014 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 2 | NAC Breda |
| 09.03.2014 | VĐQG Hà Lan | NAC Breda | 1 - 2 | Vitesse Arnhem |
| 15.12.2013 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 3 - 2 | NAC Breda |
| 06.04.2013 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 3 - 0 | NAC Breda |
Số liệu thống kê về Vitesse Arnhem gặp NAC Breda phong độ
Vitesse Arnhem
NAC Breda
Tỷ lệ trận Vitesse Arnhem vs NAC Breda
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1/2 : 0*0.94 | 0.92*3 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.95 | 0.78*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.90 - Thua: 1.94
Nhận định kèo Vitesse Arnhem gặp NAC Breda chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vitesse Arnhem 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Vitesse Arnhem 2 - 2 NAC Breda.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vitesse Arnhem họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của NAC Breda thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
Vitesse Arnhem đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NAC thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Vitesse Arnhem
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của VIT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của NAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Vitesse Arnhem đấu với NAC Breda
| 90+5' | Misehouy G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90+4' | Thay người bên phía Vitesse Arnhem: Achouitar O. vào sân thay Marcus Steffen |
| 90+3' | Nassoh M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 90' |
|
| 87' | Bannis N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 87' |
|
| 86' | Marco Schikora sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 86' | Phạt góc thứ 10 |
| 86' | Phạt góc thứ 9 |
| 83' | Thay người bên phía Vitesse Arnhem: Buttner A. vào sân thay Thenu X. |
| 81' | Thay người bên phía NAC Breda: Mylan Brouwers vào sân thay Van den Bergh J. |
| 81' | Thay người bên phía NAC Breda: Bouchouari M. vào sân thay Soumano M. |
| 80' |
|
| 79' |
|
| 76' | Phạt góc thứ 8 |
| 72' | Thay người bên phía NAC Breda: Misehouy G. vào sân thay Brym C. |
| 71' | Thay người bên phía Vitesse Arnhem: Pinto J. vào sân thay De Carvalho F. |
| 69' | Lucassen B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 68' | Marco Schikora đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 68' | Phạt góc thứ 7 |
| 67' | Thay người bên phía NAC Breda: Jensen F. vào sân thay Sowah K. |
| 61' | Lucassen B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 56' | Ouallil Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 52' | Marco Schikora đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 16) |
| 51' |
|
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Vitesse Arnhem: Ouallil Y. vào sân thay Marschalk M. |
| 46' | Thay người bên phía Vitesse Arnhem: P.Dahbo vào sân thay Hilterman J. |
| 46' | Thay người bên phía Vitesse Arnhem: Bonnah S. vào sân thay Markelo N. |
| 45+1' | Nassoh M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Nassoh M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 45' | Phạt góc thứ 6 |
| 44' | Marcus Steffen đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 44' | Phạt góc thứ 5 |
| 42' | Marschalk M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 39' | Lucassen B. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Valon Zumberi đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 38' | Phạt góc thứ 4 |
| 35' | Van den Bergh J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' | Sowah K. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 32' |
|
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Brym C. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' |
|
| 22' | Van den Bergh J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 22' | Greiml L. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 22' | Phạt góc thứ 2 |
| 21' | Van Hecke J. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 20' | Phạt góc thứ 1 |
| 14' | Bannis N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 14' |
|
| 11' | Soumano M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Nassoh M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Vitesse Arnhem gặp NAC Breda
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Vitesse Arnhem
| 1 | van den Berg C. |
| 22 | Thenu X. |
| 17 | Valon Zumberi |
| 55 | Marcus Steffen |
| 24 | Markelo N. |
| 21 | Sellouf A. |
| 33 | Marschalk M. |
| 6 | Marco Schikora |
| 20 | De Carvalho F. |
| 9 | Bannis N. |
| 19 | Hilterman J. |
Đội dự bị
| 2 | Bonnah S. |
| 31 | Maximilian Brull |
| 28 | Buttner A. |
| 16 | P.Dahbo |
| 34 | Ouallil Y. |
| 13 | Pinto J. |
| 27 | Probst E. |
| 11 | Ranon Y. |
| 23 | Siecker J. |
| 38 | Koen te Veluwe |
| 7 | Zonneveld N. |
Đội hình chính NAC Breda
| Verrips M. | 1 |
| Van den Bergh J. | 12 |
| Hillen R. | 22 |
| Greiml L. | 4 |
| Lucassen B. | 2 |
| Balard M. | 6 |
| Van Hecke J. | 78 |
| Brym C. | 28 |
| Nassoh M. | 10 |
| Sowah K. | 14 |
| Soumano M. | 9 |
Đội dự bị
| Mylan Brouwers | 35 |
| Candelaria J. | 5 |
| B.Ghalidi | 55 |
| Elijah Ikpia | 33 |
| Jensen F. | 8 |
| Kortsmit R. | 23 |
| Kostas Lamprou | 31 |
| Misehouy G. | 11 |
| Nazih I. | 34 |
Thống kê sau trận Vitesse Arnhem vs NAC Breda
|
|
10 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
4 | Việt vị | 0 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|