|
Vitesse Arnhem
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:45 ngày 28/04/2024 |
Fortuna Sittard
|
Nhận định Vitesse Arnhem vs Fortuna Sittard, 21h45 ngày 28/04
| 28.04.2024 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 3 - 2 | Fortuna Sittard |
| 03.12.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 07.05.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 2 - 0 | Vitesse Arnhem |
| 10.10.2022 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 2 | Fortuna Sittard |
| 12.05.2022 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 2 | Vitesse Arnhem |
| 25.09.2021 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 13.05.2021 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 3 | Vitesse Arnhem |
| 29.11.2020 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 0 | Fortuna Sittard |
| 19.01.2020 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 3 | Vitesse Arnhem |
| 22.09.2019 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 4 - 2 | Fortuna Sittard |
Số liệu thống kê về Vitesse Arnhem gặp Fortuna Sittard phong độ
Vitesse Arnhem
Fortuna Sittard
Tỷ lệ trận Vitesse Arnhem vs Fortuna Sittard
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/4 : 0*0.92 | 0.93*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.71*1/4 : 0*-0.85 | -0.90*1 1/4*0.76 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.17
Nhận định kèo Vitesse Arnhem gặp Fortuna Sittard chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vitesse Arnhem 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/04/2024 kết thúc với tỷ số Vitesse Arnhem 3 - 2 Fortuna Sittard.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vitesse Arnhem họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortuna Sittard thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.94*1/4 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Vitesse Arnhem khi thắng 5/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Vitesse Arnhem
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của VIT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Vitesse Arnhem vs Fortuna Sittard
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|