|
Vitesse Arnhem
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:15 ngày 16/02/2025 |
De Graafschap
|
Nhận định Vitesse Arnhem vs De Graafschap, 18h15 ngày 16/02
| 08.03.2026 | Hạng 2 Hà Lan | De Graafschap | 1 - 4 | Vitesse Arnhem |
| 05.12.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Vitesse Arnhem | 1 - 2 | De Graafschap |
| 16.02.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 0 | De Graafschap |
| 29.09.2024 | Hạng 2 Hà Lan | De Graafschap | 3 - 1 | Vitesse Arnhem |
| 12.05.2019 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 6 - 1 | De Graafschap |
| 23.12.2018 | VĐQG Hà Lan | De Graafschap | 2 - 2 | Vitesse Arnhem |
| 21.02.2016 | VĐQG Hà Lan | De Graafschap | 2 - 2 | Vitesse Arnhem |
| 20.09.2015 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 3 - 0 | De Graafschap |
| 04.03.2012 | VĐQG Hà Lan | Vitesse Arnhem | 2 - 0 | De Graafschap |
| 30.10.2011 | VĐQG Hà Lan | De Graafschap | 0 - 1 | Vitesse Arnhem |
Số liệu thống kê về Vitesse Arnhem gặp De Graafschap phong độ
Vitesse Arnhem
De Graafschap
Tỷ lệ trận Vitesse Arnhem vs De Graafschap
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/4 : 0*0.84 | 0.83*3*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.72*1/4 : 0*-0.84 | 0.87*1 1/4*0.93 |
Thắng: 2.87 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Vitesse Arnhem gặp De Graafschap chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vitesse Arnhem 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số De Graafschap 1 - 4 Vitesse Arnhem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vitesse Arnhem họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của De Graafschap thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Vitesse Arnhem khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Vitesse Arnhem
Tài xỉu: 0.81*3*0.99
4/5 trận gần đây của VIT có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Vitesse Arnhem vs De Graafschap
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|