|
Villarreal
Oluwaseyi T.( 86’)
Mourino S.( 26’)
Mikautadze G.( 23’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 14/10/2026 |
Napoli
Rrahmani A.( 8’)
|
Nhận định Villarreal vs Napoli, 02h00 ngày 14/10
| 14.10.2026 | Cúp C1 Châu Âu | Villarreal | 3 - 1 | Napoli |
| 18.12.2022 | Giao Hữu CLB | Napoli | 2 - 3 | Villarreal |
| 26.02.2016 | Cúp C2 Châu Âu | Napoli | 1 - 1 | Villarreal |
| 19.02.2016 | Cúp C2 Châu Âu | Villarreal | 1 - 0 | Napoli |
| 08.12.2011 | Cúp C1 Châu Âu | Villarreal | 0 - 2 | Napoli |
| 28.09.2011 | Cúp C1 Châu Âu | Napoli | 2 - 0 | Villarreal |
| 25.02.2011 | Cúp C2 Châu Âu | Villarreal | 2 - 1 | Napoli |
| 18.02.2011 | Cúp C2 Châu Âu | Napoli | 0 - 0 | Villarreal |
Số liệu thống kê về Villarreal gặp Napoli phong độ
Villarreal
Napoli
Tỷ lệ trận Villarreal vs Napoli
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*-0.93 | 0.87*2 3/4*-0.99 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Villarreal gặp Napoli chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Villarreal 50% thắng, hòa 25%, thua 25%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Villarreal 3 - 1 Napoli.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Villarreal họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Napoli thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Villarreal khi thắng 3/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Villarreal
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.96
3/5 trận gần đây của NAP có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Villarreal đấu với Napoli
| 90+2' | Cú sút thứ 28 Perez A. Chân phải Bị chặn |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 86' | Cú sút thứ 27 Oluwaseyi T. Chân trái Ghi bàn |
| 86' |
|
| 86' |
|
| 86' | Oluwaseyi T. (Kiến tạo: Perez A.) 3 - 1 |
| 86' | Di Lorenzo G. |
| 84' | Thay người bên phía Villarreal: Cardona S. vào sân thay Gueye P. |
| 84' | Cardona S. Gueye P. |
| 83' | Thay người bên phía Villarreal: Perez A. vào sân thay Comesana S. |
| 83' | Perez A. Comesana S. |
| 82' | Cú sút thứ 26 Lucca L. Chân phải Bị chặn |
| 81' | Cú sút thứ 25 Hojlund R. Chân phải Bị cản phá |
| 78' | Cú sút thứ 23 Oluwaseyi T. Chân trái Bị cản phá |
| 78' | Cú sút thứ 24 Freeman A. Chân phải Bị chặn |
| 77' | Cú sút thứ 21 Hojlund R. Chân phải Không trúng đích |
| 77' | Cú sút thứ 22 Rrahmani A. Chân phải Không trúng đích |
| 76' | Phạt góc thứ 8 |
| 73' | Thay người bên phía Napoli: Lucca L. vào sân thay R. Marin |
| 73' | Lucca L. R. Marin |
| 72' | Thay người bên phía Napoli: Lobotka S. vào sân thay Gilmour B. |
| 72' | Lobotka S. Gilmour B. |
| 68' | Thay người bên phía Villarreal: Foyth J. vào sân thay Moleiro A. |
| 68' | Foyth J. Moleiro A. |
| 67' |
|
| 67' | N. Saliba |
| 65' | Cú sút thứ 20 Gueye P. Chân trái Không trúng đích |
| 64' | Thay người bên phía Villarreal: Freeman A. vào sân thay Mikautadze G. |
| 64' | Freeman A. Mikautadze G. |
| 63' | Thay người bên phía Villarreal: Oluwaseyi T. vào sân thay Moreno G. |
| 63' | Oluwaseyi T. Moreno G. |
| 62' |
|
| 62' | Kevin De Bruyne |
| 61' | Việt vị thứ 5 |
| 61' | Thay người bên phía Napoli: Spinazzola L. vào sân thay McTominay S. |
| 61' | Spinazzola L. McTominay S. |
| 60' | Thay người bên phía Napoli: Lang N. vào sân thay Giovane |
| 60' | Thay người bên phía Napoli: Neres D. vào sân thay Politano M. |
| 60' | Lang N. Giovane |
| 60' | Neres D. Politano M. |
| 57' | Phạt góc thứ 7 |
| 55' |
|
| 55' | Giovane |
| 54' | Cú sút thứ 19 Comesana S. Chân phải Bị chặn |
| 52' | Cú sút thứ 18 Moreno G. Khác Không trúng đích |
| 50' | Cú sút thứ 17 Moleiro A. Chân phải Không trúng đích |
| 49' | Cú sút thứ 16 N. Saliba Chân phải Không trúng đích |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 44' | Cú sút thứ 15 Kevin De Bruyne Chân phải Không trúng đích |
| 42' | Cú sút thứ 14 Moleiro A. Chân phải Bị chặn |
| 36' | Cú sút thứ 13 McTominay S. Đánh đầu Không trúng đích |
| 36' | Phạt góc thứ 6 |
| 35' | Cú sút thứ 12 Politano M. Chân trái Bị chặn |
| 34' | Việt vị thứ 4 |
| 33' |
|
| 33' | Mikautadze G. |
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 30' | Việt vị thứ 3 |
| 26' | Cú sút thứ 11 Mourino S. Chân phải Ghi bàn |
| 26' |
|
| 26' | Mourino S. (Kiến tạo: Moreno G.) 2 - 1 |
| 23' | Cú sút thứ 10 Mikautadze G. Chân trái Ghi bàn |
| 23' |
|
| 23' | Mikautadze G. 1 - 1 |
| 22' | Cú sút thứ 9 Hojlund R. Đánh đầu Trúng khung gỗ |
| 22' | Việt vị thứ 2 |
| 19' | Cú sút thứ 8 R. Veiga Chân trái Không trúng đích |
| 17' | Cú sút thứ 7 McTominay S. Chân trái Không trúng đích |
| 17' | Việt vị thứ 1 |
| 16' | Cú sút thứ 6 Moreno G. Đánh đầu Không trúng đích |
| 16' | Phạt góc thứ 4 |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Cú sút thứ 5 Romero C. Chân trái Bị chặn |
| 12' | Cú sút thứ 4 Gueye P. Chân trái Không trúng đích |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Cú sút thứ 3 Mikautadze G. Chân phải Bị chặn |
| 08' | Cú sút thứ 1 Rrahmani A. Đánh đầu Bị cản phá |
| 08' | Cú sút thứ 2 Rrahmani A. Chân phải Ghi bàn |
| 08' |
|
| 08' | 0 - 1 Rrahmani A. |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Villarreal gặp Napoli
-
(4-4-2) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Villarreal
| 1 | Luiz Junior |
| 20 | Romero C. |
| 12 | R. Veiga |
| 6 | Badenes P. N. |
| 15 | Mourino S. |
| 10 | Moleiro A. |
| 18 | Gueye P. |
| 14 | Comesana S. |
| 24 | N. Saliba |
| 9 | Mikautadze G. |
| 7 | Moreno G. |
Đội dự bị
| 23 | Cardona S. |
| 2 | Costa L. |
| 5 | Diatta A. |
| 27 | El Jmili N. |
| 8 | Foyth J. |
| 3 | Freeman A. |
| 28 | Gaitan Diaz J. A. |
| 13 | Gomez R. |
| 16 | Carlos Macia |
| 21 | Oluwaseyi T. |
| 22 | Perez A. |
Đội hình chính Napoli
| Milinkovic-Savic V. | 32 |
| Badiashile B. | 5 |
| Rrahmani A. | 13 |
| R. Marin | 16 |
| Di Lorenzo G. | 22 |
| McTominay S. | 8 |
| Gilmour B. | 6 |
| Politano M. | 21 |
| Giovane | 23 |
| Kevin De Bruyne | 11 |
| Hojlund R. | 19 |
Đội dự bị
| Contini N. | 14 |
| Neres D. | 7 |
| Lang N. | 70 |
| Lobotka S. | 68 |
| Lucca L. | 20 |
| Meret A. | 1 |
| Spinazzola L. | 37 |
Thống kê sau trận Villarreal vs Napoli
|
|
17 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
3 | Việt vị | 3 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|