|
Vik.Plzen
Faal B.( 86’)
Stefan Pirgic( 21’)
Kabongo C.( 2’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 10/10/2026 |
Mlada Boleslav
|
Nhận định Vik.Plzen vs Mlada Boleslav, 20h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Séc | Vik.Plzen | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 30.11.2025 | VĐQG Séc | Vik.Plzen | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
| 19.08.2025 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 0 - 5 | Vik.Plzen |
| 02.03.2025 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Vik.Plzen |
| 29.09.2024 | VĐQG Séc | Vik.Plzen | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 05.05.2024 | VĐQG Séc | Vik.Plzen | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 11.02.2024 | VĐQG Séc | Vik.Plzen | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 06.12.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 1 - 3 | Vik.Plzen |
| 01.04.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Vik.Plzen |
| 09.10.2022 | VĐQG Séc | Vik.Plzen | 2 - 0 | Mlada Boleslav |
Số liệu thống kê về Vik.Plzen gặp Mlada Boleslav phong độ
Vik.Plzen
Mlada Boleslav
Tỷ lệ trận Vik.Plzen vs Mlada Boleslav
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1*0.85 | 0.86*3 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/2*0.98 | -0.96*1 1/2*0.82 |
Thắng: 1.59 - Hòa: 4.35 - Thua: 4.15
Nhận định kèo Vik.Plzen gặp Mlada Boleslav chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vik.Plzen 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Vik.Plzen 3 - 0 Mlada Boleslav.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vik.Plzen họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Mlada Boleslav thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/4*0.92
PLZ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MBO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MBO
Tài xỉu: -0.98*3 1/2*0.84
4/5 trận gần đây của PLZ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Vik.Plzen đấu với Mlada Boleslav
| 90+1' | Stefan Pirgic sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 90' | Cerv L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 89' | Filip Spatenka sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 89' | Phạt góc thứ 19 |
| 86' | Faal B. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 34) |
| 86' | Gabriel A. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 33) |
| 86' | Phạt góc thứ 18 |
| 86' |
|
| 83' |
|
| 82' | Sojka A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 80' | Dweh S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 80' | Thay người bên phía Mlada Boleslav: Filip Spatenka vào sân thay Langhamer D. |
| 80' | Phạt góc thứ 17 |
| 79' | Faal B. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 79' | Phạt góc thứ 16 |
| 79' | Phạt góc thứ 15 |
| 78' | Faal B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 78' | Thay người bên phía Vik.Plzen: Cerv L. vào sân thay Hrosovsky P. |
| 76' | Langhamer D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 76' | Phạt góc thứ 14 |
| 71' | Thay người bên phía Vik.Plzen: D. Visinsky vào sân thay A. Memić |
| 71' | Thay người bên phía Mlada Boleslav: Havran M. vào sân thay Subert M. |
| 71' | Thay người bên phía Mlada Boleslav: Matej Zachoval vào sân thay Filip Matousek |
| 70' | Kolarik J. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 27) |
| 70' | Phạt góc thứ 13 |
| 70' |
|
| 67' | Gabriel A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 67' | Ladra T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 66' | Phạt góc thứ 12 |
| 65' | Buryan J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 65' | Thay người bên phía Vik.Plzen: Faal B. vào sân thay Kabongo C. |
| 65' | Thay người bên phía Vik.Plzen: Ladra T. vào sân thay Panos J. |
| 62' | Subert M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 62' | Kozel D. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 22) |
| 62' | Filip Matousek sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 60' | Thay người bên phía Mlada Boleslav: Kolarik J. vào sân thay Solomon John |
| 60' | Thay người bên phía Mlada Boleslav: Buryan J. vào sân thay Klima J. |
| 58' | Zika J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 58' | Phạt góc thứ 11 |
| 54' | Panos J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 54' | Kabongo C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 53' | Filip Matousek sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 53' | Langhamer D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 53' | Phạt góc thứ 10 |
| 52' |
|
| 50' | Phạt góc thứ 9 |
| 48' | Phạt góc thứ 8 |
| 47' | Zika J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Subert M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Thay người bên phía Vik.Plzen: C.Souaré vào sân thay Paliscak T. |
| 45+2' | Panos J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 7 |
| 41' | Stefan Pirgic sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 39' | Klima J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | Sojka A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 38' | Subert M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' |
|
| 28' | Kozel D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 28' | Phạt góc thứ 6 |
| 27' | Panos J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Kralik M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Phạt góc thứ 5 |
| 23' |
|
| 21' | Stefan Pirgic sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 21' | Phạt góc thứ 4 |
| 21' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 3 |
| 17' | Langhamer D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Kozel D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' |
|
| 08' | Zika J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Kabongo C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Vik.Plzen gặp Mlada Boleslav
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Vik.Plzen
| 1 | D.Ťapaj |
| 2 | Paliscak T. |
| 98 | Prebsl F. |
| 40 | Dweh S. |
| 29 | Gabriel A. |
| 17 | Hrosovsky P. |
| 36 | Stefan Pirgic |
| 12 | Sojka A. |
| 20 | Panos J. |
| 99 | A. Memic |
| 25 | Kabongo C. |
Đội dự bị
| 30 | V.Baier |
| 6 | Cerv L. |
| 23 | Faal B. |
| 18 | Ladra T. |
| 7 | Salim Fago L. |
| 19 | C.Souare |
| 5 | K.Spacil |
| 3 | Vavro D. |
| 9 | D. Visinsky |
Đội hình chính Mlada Boleslav
| Floder J. | 59 |
| Hybs M. | 11 |
| Kralik M. | 3 |
| Karafiat O. | 44 |
| Filip Matousek | 32 |
| Zika J. | 76 |
| Kozel D. | 19 |
| Subert M. | 21 |
| Langhamer D. | 28 |
| Solomon John | 20 |
| Klima J. | 23 |
Đội dự bị
| Denis Donat | 13 |
| Samuel Grygar | 14 |
| Harustak J. | 5 |
| Havran M. | 18 |
| Kolarik J. | 49 |
| Letenay L. | 9 |
| Filip Spatenka | 17 |
| Vorel V. | 42 |
| Matej Zachoval | 26 |
Thống kê sau trận Vik.Plzen vs Mlada Boleslav
|
|
18 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 12 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
38% | Cầm bóng | 62% |
|