|
Veres Rivne
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:00 ngày 02/08/2023 |
Shakhtar Donetsk
|
Nhận định Veres Rivne vs Shakhtar Donetsk, 21h00 ngày 02/08
| 27.02.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 1 - 0 | Veres Rivne |
| 17.08.2025 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 06.04.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Veres Rivne |
| 27.09.2024 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 08.12.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | Veres Rivne |
| 26.09.2023 | Cúp Ukraine | Veres Rivne | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 02.08.2023 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 19.05.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 1 | Veres Rivne |
| 09.11.2022 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 25.09.2021 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 4 - 1 | Veres Rivne |
Số liệu thống kê về Veres Rivne gặp Shakhtar Donetsk phong độ
Veres Rivne
Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ trận Veres Rivne vs Shakhtar Donetsk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1 3/4 : 0*0.91 | 0.96*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.98*3/4 : 0*0.90 | 0.92*1 1/4*0.94 |
Thắng: 10.00 - Hòa: 5.70 - Thua: 1.21
Nhận định kèo Veres Rivne gặp Shakhtar Donetsk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Veres Rivne chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 27/02/2026 kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 1 - 0 Veres Rivne.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Veres Rivne họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhtar Donetsk thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.83*1 3/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SDO khi thắng 8/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.99*3*0.87
3/5 trận gần đây của VREO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SDO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Veres Rivne vs Shakhtar Donetsk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|