|
Valladolid
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:15 ngày 19/10/2025 |
Sporting Gijon
|
Nhận định Valladolid vs Sporting Gijon, 21h15 ngày 19/10
| 22.02.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 2 | Valladolid |
| 19.10.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 2 - 3 | Sporting Gijon |
| 18.02.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 1 | Valladolid |
| 12.08.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 2 - 0 | Sporting Gijon |
| 29.01.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 1 - 0 | Sporting Gijon |
| 23.10.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 2 | Valladolid |
| 11.06.2018 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 2 | Valladolid |
| 08.06.2018 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 3 - 1 | Sporting Gijon |
| 15.04.2018 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 0 - 1 | Sporting Gijon |
| 13.11.2017 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 1 | Valladolid |
Số liệu thống kê về Valladolid gặp Sporting Gijon phong độ
Valladolid
Sporting Gijon
Tỷ lệ trận Valladolid vs Sporting Gijon
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.85*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 1/4*0.65 | -0.89*1*0.76 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Valladolid gặp Sporting Gijon chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Valladolid 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 22/02/2026 kết thúc với tỷ số Sporting Gijon 2 - 2 Valladolid.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Valladolid họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sporting Gijon thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Valladolid khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : RVA
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.92
4/5 trận gần đây của Valladolid có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Valladolid vs Sporting Gijon
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|