|
Valladolid
Arnuncio A.( 54’)
Latasa( 37’)
Arnuncio A.( 31’)
Torres D.( 22’)
Ponceau J.( 14’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 12/10/2026 |
Albacete
|
Nhận định Valladolid vs Albacete, 19h00 ngày 12/10
| 12.10.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 5 - 0 | Albacete |
| 24.01.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 0 - 1 | Albacete |
| 21.09.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 0 | Valladolid |
| 13.02.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 0 - 0 | Albacete |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 0 | Valladolid |
| 12.05.2018 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 3 - 2 | Albacete |
| 09.12.2017 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 1 | Valladolid |
| 15.05.2016 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 1 - 0 | Albacete |
| 13.12.2015 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 0 - 1 | Valladolid |
| 29.03.2015 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Valladolid | 0 - 1 | Albacete |
Số liệu thống kê về Valladolid gặp Albacete phong độ
Valladolid
Albacete
Tỷ lệ trận Valladolid vs Albacete
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/2*1.00 | -0.93*2 1/2*0.80 |
Thắng: 1.89 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Valladolid gặp Albacete chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Valladolid 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 12/10/2026 kết thúc với tỷ số Valladolid 5 - 0 Albacete.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Valladolid họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Albacete thắng 0 hòa 1 và thua 4
Tường thuật trực tiếp Valladolid đấu với Albacete
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-0 |
| 90' | Phạt góc thứ 12 |
| 86' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 83' |
|
| 81' | Rubio A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 80' | Latasa sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 78' | Soberón sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 78' | Thay người bên phía Albacete: Bernabeu D. vào sân thay Pacheco A. |
| 78' | Thay người bên phía Albacete: Villar J. vào sân thay Valverde V. |
| 77' |
|
| 76' | A.Albarracín sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 76' | Valverde V. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 75' | Rubio A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 75' | Thay người bên phía Valladolid: Cabanzon Y. vào sân thay Victor Fernandez |
| 74' | Thay người bên phía Valladolid: Ahmed H. vào sân thay Iván Garriel |
| 74' | Phạt góc thứ 11 |
| 69' | Victor Fernandez sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 68' | Thay người bên phía Valladolid: Victor Barbera vào sân thay Arnuncio A. |
| 68' | Thay người bên phía Valladolid: de Rooij K. vào sân thay Ponceau J. |
| 63' |
|
| 61' | Victor Fernandez sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 61' | Thay người bên phía Valladolid: Lachuer M. vào sân thay Ojeda T. |
| 60' | Phạt góc thứ 10 |
| 59' | Thay người bên phía Albacete: Rubio A. vào sân thay Gonzalez R. |
| 59' | Thay người bên phía Albacete: Sergio Ortuño vào sân thay Víctor San Bartolomé |
| 58' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 54' | Arnuncio A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 54' |
|
| 52' | Corpas J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 51' | Victor Fernandez sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 51' | Latasa sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 50' | Phạt góc thứ 9 |
| 47' | Tomeo P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 47' | Arnuncio A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 47' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+4' | Phạt góc thứ 7 |
| 45+2' | Ojeda T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 4-0 |
| 44' | Tomeo P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 44' | Ponceau J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 43' |
|
| 42' | Ojeda T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 40' |
|
| 39' | Soberón sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 39' | Phạt góc thứ 6 |
| 37' | Latasa sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 37' |
|
| 35' | Valverde V. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 9) |
| 35' | Phạt góc thứ 5 |
| 34' | A.Albarracín sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 31' | Arnuncio A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 31' |
|
| 31' |
|
| 22' | Torres D. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 22' | Phạt góc thứ 4 |
| 22' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Ponceau J. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 14' | Thay người bên phía Albacete: A.Albarracín vào sân thay Gamez F. |
| 14' |
|
| 13' | Ojeda T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Gonzalez R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Victor Fernandez sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Victor Fernandez sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Valladolid gặp Albacete
-
(4-1-3-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Valladolid
| 1 | Aceves A. |
| 27 | Ivan Garriel |
| 4 | Torres D. |
| 15 | Tomeo P. |
| 14 | Alejo I. |
| 24 | Juric S. |
| 21 | Ponceau J. |
| 30 | Victor Fernandez |
| 8 | Ojeda T. |
| 19 | Arnuncio A. |
| 9 | Latasa |
Đội dự bị
| 3 | Ahmed H. |
| 16 | Balboa A. |
| 17 | Victor Barbera |
| 11 | Cabanzon Y. |
| 18 | Clerc C. |
| 22 | de Rooij K. |
| 6 | Lachuer M. |
| 13 | Dani Martin |
| 5 | Martinez R. |
| 2 | Trilli |
| 20 | van Duiven R. |
Đội hình chính Albacete
| Marino D. | 13 |
| Neva C. | 21 |
| Marmol L. | 22 |
| Vallejo J. | 24 |
| Gamez F. | 15 |
| Valverde V. | 11 |
| Pacheco A. | 6 |
| Victor San Bartolome | 14 |
| Corpas J. | 17 |
| Soberon | 9 |
| Gonzalez R. | 10 |
Đội dự bị
| A.Albarracin | 32 |
| Antonio David | 44 |
| Bernabeu D. | 27 |
| Jota J. | 40 |
| C.Marin | 1 |
| Marin H. | 12 |
| Sergio Ortuno | 18 |
| Rubio A. | 19 |
| Velilla Miro A. | 28 |
| Villar J. | 8 |
Thống kê sau trận Valladolid vs Albacete
|
|
19 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|