|
Istanbulspor AS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 07/01/2024 |
Fenerbahce
|
Nhận định Istanbulspor AS vs Fenerbahce, 20h00 ngày 07/01
| 26.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 6 - 0 | Istanbulspor AS |
| 07.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 5 | Fenerbahce |
| 25.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 3 | Istanbulspor AS |
| 21.12.2022 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 3 - 1 | Istanbulspor AS |
| 31.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 2 - 5 | Fenerbahce |
| 15.08.2020 | Giao Hữu CLB | Fenerbahce | 4 - 0 | Istanbulspor AS |
| 19.12.2019 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 2 | Fenerbahce |
| 04.12.2019 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 4 - 0 | Istanbulspor AS |
| 17.01.2018 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 1 | Fenerbahce |
| 28.12.2017 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Istanbulspor AS |
Số liệu thống kê về Istanbulspor AS gặp Fenerbahce phong độ
Istanbulspor AS
Fenerbahce
Tỷ lệ trận Istanbulspor AS vs Fenerbahce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*2 : 0*0.85 | 0.85*3 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.89*3/4 : 0*0.76 | -0.93*1 1/2*0.79 |
Thắng: 12.50 - Hòa: 7.10 - Thua: 1.16
Nhận định kèo Istanbulspor AS gặp Fenerbahce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Istanbulspor AS chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 26/05/2024 kết thúc với tỷ số Fenerbahce 6 - 0 Istanbulspor AS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Istanbulspor AS họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fenerbahce thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.95*1 3/4 : 0*0.83
ISAS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Fenerbahce thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Fenerbahce
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của FEN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Istanbulspor AS vs Fenerbahce
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|