Chi tiết câu lạc bộ Fenerbahce
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thông tin khác: | SVĐ: Şükrü Saracoğlu Stadyumu (sức chứa: 53586) Thành lập: 1907 HLV: Vítor Pereira |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
01:00 30/07/2026 Cúp C1 Châu Âu
Gornik Zabrze vs Fenerbahce
00:30 15/07/2026 Giao Hữu CLB
Lask 1 - 2 Fenerbahce
00:30 12/07/2026 Giao Hữu CLB
Fenerbahce 4 - 0 Pogon Szczecin
00:30 09/07/2026 Giao Hữu CLB
Admira 0 - 5 Fenerbahce
00:00 18/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce 3 - 3 Eyupspor
00:00 10/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor 0 - 3 Fenerbahce
00:00 03/05/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce 3 - 1 Istanbul BB
00:00 27/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Galatasaray 3 - 0 Fenerbahce
00:30 22/04/2026 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor 0 - 0 Fenerbahce
00:00 18/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce 2 - 2 Rizespor
00:00 12/04/2026 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kayserispor 0 - 4 Fenerbahce
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
I. Egribayat
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 2 |
C. Soyuncu
|
Brazil | 28 |
| 3 |
A. Brown
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 4 |
C. Soyuncu
|
Thụy Sỹ | 35 |
| 5 |
I. Yuksek
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 39 |
| 6 |
A. Djiku
|
Pháp | 32 |
| 7 |
Fred
|
Brazil | 34 |
| 8 |
M. Yandas
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
| 9 |
K. Akturkoglu
|
40 | |
| 10 |
Jhon Duran
|
Brazil | 41 |
| 11 |
E. Alvarez
|
Anh | 28 |
| 13 |
T. Cetin
|
Châu Á | 36 |
| 14 |
E. Y Demir
|
Bồ Đào Nha | 43 |
| 15 |
J. King
|
Na Uy | 28 |
| 17 |
I. Kahveci
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 18 |
M. Muldur
|
Thế Giới | 35 |
| 19 |
En-Nesyri
|
Ma rốc | 29 |
| 20 |
C. Under
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 21 |
M. Asensio
|
28 | |
| 22 |
U. Nayir
|
Bồ Đào Nha | 41 |
| 23 |
C. Tosun
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 24 |
J. Oosterwolde
|
Séc | 42 |
| 26 |
M. Zajc
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
| 27 |
N. Semedo
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 28 |
B. Elmaz
|
Brazil | 32 |
| 29 |
E. Emenike
|
Thế Giới | 28 |
| 31 |
Ederson
|
Brazil | 33 |
| 33 |
Archie Brown
|
Thế Giới | 31 |
| 37 |
M. Skriniar
|
Slovakia | 37 |
| 39 |
E. Biterge
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
| 40 |
D. Livakovic
|
Brazil | 38 |
| 41 |
A. Szalai
|
Hungary | 28 |
| 45 |
D. Nene
|
Thế Giới | 31 |
| 53 |
S. Szymanski
|
Thế Giới | 34 |
| 57 |
E. Biterge
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 19 |
| 70 |
O. Aydin
|
Đức | 31 |
| 84 |
O. Camcı
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
| 94 |
Talisca
|
Brazil | 32 |
| 95 |
Y. Akcicek
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 31 |
| 97 |
A. Saint-Maximin
|
Brazil | 38 |









