Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Fenerbahce
Thành phố:
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Thông tin khác:

SVĐ: Şükrü Saracoğlu Stadyumu (sức chứa: 53586)

Thành lập: 1907

HLV: Vítor Pereira

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

02:00 07/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Fenerbahce vs AEK Larnaka

00:00 10/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce vs Fatih Karagumruk

23:45 13/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

AEK Larnaka vs Fenerbahce

00:00 18/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Ankaragucu vs Fenerbahce

00:00 23/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce vs Istanbul BB

23:45 27/10/2022 Cúp C2 Châu Âu

Fenerbahce vs Rennes

23:00 30/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Istanbulspor AS vs Fenerbahce

03:00 04/11/2022 Cúp C2 Châu Âu

Dinamo Kiev vs Fenerbahce

23:00 07/11/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce vs Sivasspor

20:00 12/11/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce vs Giresunspor

00:00 03/10/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Besiktas 0 - 0 Fenerbahce

00:00 19/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce 5 - 0 Alanyaspor

02:00 16/09/2022 Cúp C2 Châu Âu

Rennes 2 - 2 Fenerbahce

23:45 08/09/2022 Cúp C2 Châu Âu

Fenerbahce 2 - 1 Dinamo Kiev

01:45 04/09/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce 2 - 0 Kayserispor

23:15 29/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Konyaspor 1 - 0 Fenerbahce

00:00 26/08/2022 Cúp C2 Châu Âu

Fenerbahce 4 - 1 Austria Wien

01:45 23/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahce 4 - 2 Adana Demirspor

02:00 19/08/2022 Cúp C2 Châu Âu

Austria Wien 0 - 2 Fenerbahce

01:45 16/08/2022 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Kasimpasa 0 - 6 Fenerbahce

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 V.Demirel Thổ Nhĩ Kỳ 33
2 G. Henrique Brazil 24
3 Kaldirim Thổ Nhĩ Kỳ 34
4 S.Kjær Thụy Sỹ 31
5 M.Topal Thổ Nhĩ Kỳ 35
6 Souza Brazil 34
7 M.Sow 36
9 Fernandao Brazil 32
10 Diego Brazil 37
11 L. de Jong Hà Lan 39
14 Raul Meireles Bồ Đào Nha 39
15 U.Zeybek Thổ Nhĩ Kỳ 27
17 Nani Bồ Đào Nha 36
19 Ozbayraklı Thổ Nhĩ Kỳ 32
20 V.Sen Thổ Nhĩ Kỳ 34
21 B. Osayi-Samuel 24
22 Bruno Alves Bồ Đào Nha 37
24 M.Kadlec Séc 38
25 Taskiran Châu Á 32
26 Alper Potuk Thổ Nhĩ Kỳ 31
27 Miguel Crespo Bồ Đào Nha 24
28 Luan Peres Brazil 28
29 E. Emenike Thế Giới 24
33 R. Neustadter Thế Giới 27
37 M. Skrtel Slovakia 33
38 M.Topuz Thổ Nhĩ Kỳ 32
40 Fabiano Brazil 34
41 At. Szalai Hungary 24
48 S. Ucan Thế Giới 27
50 Marković Thế Giới 31
53 A.Ba Thổ Nhĩ Kỳ 33
70 M. Meyer Đức 27
80 I. Yuksek Thổ Nhĩ Kỳ 24
99 M. Stoch Thế Giới 30
112 Ozil Đức 34
115 J. King Na Uy 30
200 S. Fletcher 30
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo