|
Universitatea Craiova
Al Hamlawi A.( 59’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:45 ngày 15/10/2026 |
Getafe
Gudelj N.( 81’)
|
Nhận định Universitatea Craiova vs Getafe, 23h45 ngày 15/10
Số liệu thống kê về Universitatea Craiova gặp Getafe phong độ
Universitatea Craiova
Getafe
Tỷ lệ trận Universitatea Craiova vs Getafe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 0*-0.94 | 0.91*2*0.95 |
Thắng: 2.55 - Hòa: 2.82 - Thua: 2.83
Nhận định kèo Universitatea Craiova gặp Getafe chi tiết
Hai đội chưa từng gặp nhau trước đây
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitatea Craiova họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Getafe thắng 0 hòa 0 và thua 5
0.85*1/4 : 0*-0.97
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
-0.97*2 1/4*0.83
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tường thuật trực tiếp Universitatea Craiova đấu với Getafe
| 90+2' | Cú sút thứ 25 Basceanu L. Chân phải Bị cản phá |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 87' | Cú sút thứ 23 Romanchuk O. Chân phải Bị chặn |
| 87' | Cú sút thứ 24 Screciu V. Chân phải Không trúng đích |
| 87' | Phạt góc thứ 7 |
| 87' | Phạt góc thứ 8 |
| 86' | Phạt góc thứ 6 |
| 85' | Thay người bên phía Universitatea Craiova: Basceanu L. vào sân thay Cicaldau A. |
| 85' | Basceanu L. Cicaldau A. |
| 83' | Cú sút thứ 22 David M. Đánh đầu Bị cản phá |
| 82' | Thay người bên phía Getafe: Sebastian Boselli vào sân thay Terrats R. |
| 82' | Sebastian Boselli Terrats R. |
| 81' | Cú sút thứ 21 Gudelj N. Chân phải Ghi bàn |
| 81' |
|
| 81' | 1 - 1 Gudelj N. |
| 79' | Cú sút thứ 20 Teles Chân phải Không trúng đích |
| 79' | Phạt góc thứ 5 |
| 78' | Cú sút thứ 19 Gudelj N. Chân phải Bị chặn |
| 77' | Cú sút thứ 18 Satriano M. Khác Bị cản phá |
| 77' |
|
| 77' | Screciu V. |
| 76' | Phạt góc thứ 4 |
| 75' | Thay người bên phía Universitatea Craiova: Elisor S. vào sân thay Al Hamlawi A. |
| 75' | Thay người bên phía Universitatea Craiova: Cretu A. vào sân thay João Lameira |
| 75' | Elisor S. Al Hamlawi A. |
| 75' | Cretu A. João Lameira |
| 72' |
|
| 72' | Mojica J. |
| 70' | Cú sút thứ 17 Valou J. Đánh đầu Không trúng đích |
| 70' | Thay người bên phía Universitatea Craiova: David M. vào sân thay Baiaram S. |
| 70' | David M. Baiaram S. |
| 69' | Thay người bên phía Getafe: Alcantara A. R. vào sân thay Martin M. |
| 69' | Alcantara A. R. Martin M. |
| 68' | Cú sút thứ 16 Satriano M. Chân phải Không trúng đích |
| 66' | Cú sút thứ 15 Mayoral B. Chân phải Bị chặn |
| 63' | Phạt góc thứ 3 |
| 59' | Cú sút thứ 14 Al Hamlawi A. Chân trái Ghi bàn |
| 59' | Thay người bên phía Getafe: Mojica J. vào sân thay Davinchi |
| 59' |
|
| 59' | Al Hamlawi A. (Kiến tạo: Cicaldau A.) 1 - 0 |
| 59' | Mojica J. Davinchi |
| 56' |
|
| 56' | Cicaldau A. |
| 55' | Việt vị thứ 1 |
| 55' | Việt vị thứ 2 |
| 53' | Cú sút thứ 13 Al Hamlawi A. Chân phải Bị cản phá |
| 51' |
|
| 51' | João Lameira |
| 47' | Cú sút thứ 11 Teles Chân phải Bị chặn |
| 47' | Cú sút thứ 12 Romanchuk O. Chân phải Không trúng đích |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Getafe: Kiko vào sân thay Andrés García |
| 46' | Kiko Andrés García |
| 45+1' | Cú sút thứ 10 Cicaldau A. Chân trái Không trúng đích |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 32' | Cú sút thứ 9 Satriano M. Chân phải Không trúng đích |
| 30' | Cú sút thứ 8 Al Hamlawi A. Chân phải Không trúng đích |
| 29' | Cú sút thứ 7 Terrats R. Chân phải Không trúng đích |
| 27' |
|
| 27' | Romanchuk O. |
| 19' | Cú sút thứ 6 Andrés García Chân trái Không trúng đích |
| 16' | Cú sút thứ 5 Serrano F. Chân phải Bị cản phá |
| 16' | Phạt góc thứ 2 |
| 15' | Cú sút thứ 4 Gudelj N. Chân phải Bị chặn |
| 12' | Cú sút thứ 3 Mayoral B. Chân phải Không trúng đích |
| 09' | Cú sút thứ 2 Serrano F. Chân phải Bị chặn |
| 05' | Cú sút thứ 1 N.Stevanović Khác Không trúng đích |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Universitatea Craiova gặp Getafe
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Universitatea Craiova
| 21 | L.Popescu |
| 6 | Screciu V. |
| 24 | N.Stevanovic |
| 3 | Romanchuk O. |
| 11 | Bancu N. |
| 8 | Baluta T. |
| 16 | Joao Lameira |
| 23 | Teles |
| 10 | Baiaram S. |
| 9 | Al Hamlawi A. |
| 20 | Cicaldau A. |
Đội dự bị
| 4 | Cretu A. |
| 22 | Elisor S. |
| 19 | Heriberto Tavares |
| 30 | David M. |
| 1 | Maxim A. |
| 7 | S.Nsimba |
| 5 | Roux B. |
| 90 | Razvan Sava |
| 31 | Webster R. |
Đội hình chính Getafe
| Soria D. | 13 |
| Davinchi | 3 |
| Valou J. | 26 |
| Djene | 2 |
| Andres Garcia | 21 |
| Serrano F. | 16 |
| Gudelj N. | 8 |
| Satriano M. | 10 |
| Martin M. | 6 |
| Terrats R. | 11 |
| Mayoral B. | 9 |
Đội dự bị
| Alcantara A. R. | 28 |
| Sebastian Boselli | 15 |
| Ferrer D. | 35 |
| Kiko | 17 |
| Letacek J. | 1 |
| Mojica J. | 22 |
| Sazonov S. | 4 |
Thống kê sau trận Universitatea Craiova vs Getafe
|
|
12 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|