|
Universitatea Craiova
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:45 ngày 26/04/2024 |
CFR Cluj
|
Nhận định Universitatea Craiova vs CFR Cluj, 01h45 ngày 26/04
| 09.05.2026 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 07.04.2026 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | CFR Cluj |
| 05.03.2026 | Cúp Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 08.12.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 04.08.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 2 - 3 | Universitatea Craiova |
| 11.05.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 08.04.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 2 - 0 | Universitatea Craiova |
| 04.04.2025 | Cúp Romania | CFR Cluj | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 02.12.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 2 | CFR Cluj |
| 29.07.2024 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 0 - 2 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về Universitatea Craiova gặp CFR Cluj phong độ
Universitatea Craiova
CFR Cluj
Tỷ lệ trận Universitatea Craiova vs CFR Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 0*0.99 | 0.98*3*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 0*0.97 | -0.99*1 1/4*0.85 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.54
Nhận định kèo Universitatea Craiova gặp CFR Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitatea Craiova 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 09/05/2026 kết thúc với tỷ số CFR Cluj 0 - 0 Universitatea Craiova.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitatea Craiova họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của CFR Cluj thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
CLU thi đấu thất thường: thua 3/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của CSCR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CLU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Universitatea Craiova vs CFR Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|