Chi tiết câu lạc bộ CFR Cluj
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Cluj-Napoca |
| Quốc gia: | Rumany |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 23/07/2026 Cúp C3 Châu Âu
Alashkert vs CFR Cluj
22:30 27/07/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj vs Voluntari
21:00 01/08/2026 VĐQG Romania
Rapid Bucuresti vs CFR Cluj
21:00 08/08/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj vs Universitaea Cluj
21:00 15/08/2026 VĐQG Romania
Corvinul Hunedoara vs CFR Cluj
21:00 22/08/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj vs Steaua Bucuresti
21:00 29/08/2026 VĐQG Romania
FK Csikszereda vs CFR Cluj
22:30 09/07/2026 Giao Hữu CLB
Karpaty Lviv 1 - 0 CFR Cluj
23:00 07/07/2026 Giao Hữu CLB
CFR Cluj 1 - 1 FC Noah
00:30 23/05/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 1 - 1 Arges Pitesti
01:00 17/05/2026 VĐQG Romania
Dinamo Bucuresti 0 - 0 CFR Cluj
01:00 09/05/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 0 - 0 Universitatea Craiova
00:30 05/05/2026 VĐQG Romania
Rapid Bucuresti 1 - 2 CFR Cluj
00:30 26/04/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 1 - 0 Universitaea Cluj
00:30 18/04/2026 VĐQG Romania
Arges Pitesti 0 - 1 CFR Cluj
01:00 13/04/2026 VĐQG Romania
CFR Cluj 1 - 1 Dinamo Bucuresti
00:30 07/04/2026 VĐQG Romania
Universitatea Craiova 2 - 0 CFR Cluj
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Scuffet
|
Lithuania | 36 |
| 2 |
K. Brucic
|
Thế Giới | 36 |
| 3 |
A. Burca
|
Thế Giới | 29 |
| 4 |
C. Manea
|
Thế Giới | 36 |
| 6 |
Sheriff Sinyan
|
Thế Giới | 29 |
| 7 |
E. Krasniqi
|
Kosovo | 36 |
| 8 |
Alin Fica
|
Thế Giới | 29 |
| 9 |
Munteanu
|
Thế Giới | 36 |
| 10 |
C. Deac
|
Rumany | 28 |
| 11 |
C. Petrila
|
Thế Giới | 36 |
| 13 |
Ciobotariu
|
Thế Giới | 36 |
| 15 |
E. Yeboah
|
Thế Giới | 36 |
| 17 |
M. Korenica
|
Rumany | 29 |
| 21 |
N. Boateng
|
Rumany | 26 |
| 23 |
R. Gal
|
Rumany | 29 |
| 25 |
B. Tiru
|
Rumany | 29 |
| 27 |
Matei Ilie
|
Rumany | 29 |
| 28 |
O. Hoban
|
Rumany | 29 |
| 29 |
R. Bouhenna
|
Thế Giới | 33 |
| 32 |
R. Janga
|
Bosnia-Herzgovina | 29 |
| 33 |
Antonio Bosec
|
Croatia | 29 |
| 34 |
C. Bălgrădean
|
Rumany | 29 |
| 37 |
M. Bordeianu
|
Rumany | 29 |
| 40 |
L. Cvek
|
Croatia | 29 |
| 44 |
Yuri Matias
|
Slovakia | 33 |
| 45 |
Mario Camora
|
Thế Giới | 29 |
| 73 |
K. Muhar
|
Tây Ban Nha | 36 |
| 88 |
D. Djokovic
|
Rumany | 29 |
| 89 |
Hindrich
|
Thế Giới | 36 |
| 93 |
Postolachi
|
Châu Âu | 29 |
| 96 |
Beni Nkololo
|
Thế Giới | 29 |








