|
Universitaea Cluj
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 30/09/2025 |
CFR Cluj
|
Nhận định Universitaea Cluj vs CFR Cluj, 01h00 ngày 30/09
| 26.04.2026 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 17.03.2026 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | CFR Cluj |
| 08.02.2026 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 30.09.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 04.05.2025 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 01.04.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | CFR Cluj |
| 10.12.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 2 | CFR Cluj |
| 05.08.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 2 | CFR Cluj |
| 22.12.2023 | VĐQG Romania | CFR Cluj | 4 - 0 | Universitaea Cluj |
| 03.11.2023 | Cúp Romania | Universitaea Cluj | 1 - 1 | CFR Cluj |
Số liệu thống kê về Universitaea Cluj gặp CFR Cluj phong độ
Universitaea Cluj
CFR Cluj
Tỷ lệ trận Universitaea Cluj vs CFR Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 0*0.94 | 0.83*2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 0*0.97 | 0.76*3/4*-0.90 |
Thắng: 2.67 - Hòa: 2.86 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Universitaea Cluj gặp CFR Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Universitaea Cluj 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số CFR Cluj 1 - 0 Universitaea Cluj.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Universitaea Cluj họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của CFR Cluj thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.78*0 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CFR Cluj khi thắng 10/19 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CLU
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*0.96
5 trận gần đây của Universitaea Cluj có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CFR Cluj cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Universitaea Cluj vs CFR Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|