|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:30 ngày 05/05/2024 |
Anderlecht
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Anderlecht, 23h30 ngày 05/05
| 30.08.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Anderlecht |
| 24.05.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 5 - 1 | Anderlecht |
| 14.05.2026 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 1 | Anderlecht |
| 26.04.2026 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 01.12.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 31.08.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Anderlecht |
| 11.05.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 13.04.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Anderlecht |
| 24.02.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 01.09.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 0 | Anderlecht |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Anderlecht phong độ
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Anderlecht
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 3/4*0.94 | -0.99*2 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | 0.79*1*-0.93 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 4.20 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Anderlecht chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 3 - 0 Anderlecht.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Anderlecht thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ANDE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Anderlecht
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|