|
Union Saint-Gilloise
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:30 ngày 26/01/2024 |
Anderlecht
|
Nhận định Union Saint-Gilloise vs Anderlecht, 02h30 ngày 26/01
| 30.08.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 0 | Anderlecht |
| 24.05.2026 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 5 - 1 | Anderlecht |
| 14.05.2026 | Cúp Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 1 | Anderlecht |
| 26.04.2026 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 01.12.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 1 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 31.08.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Anderlecht |
| 11.05.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 0 - 1 | Union Saint-Gilloise |
| 13.04.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Anderlecht |
| 24.02.2025 | VĐQG Bỉ | Anderlecht | 0 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 01.09.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 0 - 0 | Anderlecht |
Số liệu thống kê về Union Saint-Gilloise gặp Anderlecht phong độ
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Tỷ lệ trận Union Saint-Gilloise vs Anderlecht
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 3/4*0.88 | 0.94*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.83*1*-0.96 |
Thắng: 1.77 - Hòa: 3.60 - Thua: 4.20
Nhận định kèo Union Saint-Gilloise gặp Anderlecht chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Union Saint-Gilloise 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Union Saint-Gilloise 3 - 0 Anderlecht.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Union Saint-Gilloise họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Anderlecht thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.96
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 8/9 trận đối đầu vừa qua.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
3/5 trận gần đây của USGIL có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đóm, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Union Saint-Gilloise vs Anderlecht
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|