|
Torpedo Moscow
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:59 ngày 15/04/2023 |
Spartak Moscow
|
Nhận định Torpedo Moscow vs Spartak Moscow, 22h59 ngày 15/04
| 29.06.2025 | Giao Hữu CLB | Spartak Moscow | 3 - 1 | Torpedo Moscow |
| 27.06.2024 | Giao Hữu CLB | Spartak Moscow | 3 - 1 | Torpedo Moscow |
| 02.02.2024 | Giao Hữu CLB | Spartak Moscow | 3 - 2 | Torpedo Moscow |
| 05.07.2023 | Giao Hữu CLB | Torpedo Moscow | 2 - 2 | Spartak Moscow |
| 15.04.2023 | VĐQG Nga | Torpedo Moscow | 1 - 2 | Spartak Moscow |
| 30.10.2022 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 1 - 0 | Torpedo Moscow |
| 21.03.2015 | VĐQG Nga | Torpedo Moscow | 0 - 1 | Spartak Moscow |
| 14.09.2014 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 3 - 1 | Torpedo Moscow |
| 22.10.2006 | VĐQG Nga | Torpedo Moscow | 1 - 1 | Spartak Moscow |
| 06.05.2006 | VĐQG Nga | Spartak Moscow | 2 - 0 | Torpedo Moscow |
Số liệu thống kê về Torpedo Moscow gặp Spartak Moscow phong độ
Torpedo Moscow
Spartak Moscow
Tỷ lệ trận Torpedo Moscow vs Spartak Moscow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1 : 0*0.84 | 0.91*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/2 : 0*-0.93 | 0.73*1*-0.88 |
Thắng: 5.70 - Hòa: 4.40 - Thua: 1.48
Nhận định kèo Torpedo Moscow gặp Spartak Moscow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Torpedo Moscow chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 29/06/2025 kết thúc với tỷ số Spartak Moscow 3 - 1 Torpedo Moscow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Torpedo Moscow họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Spartak Moscow thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.99*1 1/4 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SMO khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SMO
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của TMO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SMO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Torpedo Moscow vs Spartak Moscow
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|