|
Thể Công - Viettel
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:15 ngày 10/04/2026 |
ĐA Thanh Hóa
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Thể Công - Viettel vs ĐA Thanh Hóa, 19h15 ngày 10/04
| 10.04.2026 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 02.11.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19.04.2025 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 15.11.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 25.06.2024 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
| 27.10.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 20.08.2023 | Cúp Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 06.08.2023 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 28.05.2023 | VĐQG Việt Nam | ĐA Thanh Hóa | 3 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 28.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
Số liệu thống kê về Thể Công - Viettel gặp ĐA Thanh Hóa phong độ
Thể Công - Viettel
ĐA Thanh Hóa
Tỷ lệ trận Thể Công - Viettel vs ĐA Thanh Hóa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 1/4*0.94 | 0.92*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/2*0.89 | 1.00*1 1/4*0.82 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 4.40 - Thua: 6.30
Nhận định kèo Thể Công - Viettel gặp ĐA Thanh Hóa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thể Công - Viettel 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Thể Công - Viettel 1 - 0 ĐA Thanh Hóa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thể Công - Viettel họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của ĐA Thanh Hóa thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Viettel đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Thanh Hóa thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Thanh Hóa có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Thể Công - Viettel vs ĐA Thanh Hóa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|