|
Thái Lan
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 22/08/2026 |
Việt Nam
Nguyen Quang Hai( 69’)
Nguyen H. L.( 62’)
|
Nhận định Thái Lan vs Việt Nam, 20h00 ngày 22/08
| 22.08.2026 | ASEAN Cup 2026 | Thái Lan | 0 - 2 | Việt Nam |
| 05.01.2025 | ASEAN Cup 2026 | Thái Lan | 2 - 3 | Việt Nam |
| 02.01.2025 | ASEAN Cup 2026 | Việt Nam | 2 - 1 | Thái Lan |
| 10.09.2024 | Giao Hữu ĐTQG | Việt Nam | 1 - 2 | Thái Lan |
| 16.01.2023 | ASEAN Cup 2026 | Thái Lan | 1 - 0 | Việt Nam |
| 13.01.2023 | ASEAN Cup 2026 | Việt Nam | 2 - 2 | Thái Lan |
| 26.12.2022 | ASEAN Cup 2026 | Thái Lan | 0 - 0 | Việt Nam |
| 23.12.2021 | ASEAN Cup 2026 | Việt Nam | 0 - 2 | Thái Lan |
| 19.11.2019 | VLWC KV Châu Á | Việt Nam | 0 - 0 | Thái Lan |
| 05.09.2019 | VLWC KV Châu Á | Thái Lan | 0 - 0 | Việt Nam |
Số liệu thống kê về Thái Lan gặp Việt Nam phong độ
Thái Lan
Việt Nam
Tỷ lệ trận Thái Lan vs Việt Nam
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1/4 : 0*0.94 | 0.81*2*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 0*0.67 | 0.82*3/4*-0.96 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 2.90 - Thua: 2.25
Nhận định kèo Thái Lan gặp Việt Nam chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Thái Lan 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 22/08/2026 kết thúc với tỷ số Thái Lan 0 - 2 Việt Nam.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Thái Lan họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Việt Nam thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên THA khi thắng 7/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.78*2*-0.98
3/5 trận gần đây của THA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VIE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Thái Lan đấu với Việt Nam
| 90+6' | Waris sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+6' | Phạt góc thứ 9 |
| 90+4' | Chaiyaphon sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+4' | Thay người bên phía Thái Lan: Worachit vào sân thay Kakana |
| 90+4' | Worachit Kakana |
| 90+2' | Thay người bên phía Việt Nam: N. Tran Viet Cuong vào sân thay Nguyen Dinh Bac |
| 90+2' | N. Tran Viet Cuong Nguyen Dinh Bac |
| 90+1' | Sarach sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 86' | Nguyen Dinh Bac sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 26) |
| 85' | Phạt góc thứ 8 |
| 84' | Nguyen H. L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 82' | Thay người bên phía Thái Lan: Jehhanafee vào sân thay Teerasak |
| 82' | Thay người bên phía Thái Lan: Wanchai vào sân thay Oussama |
| 82' | Jehhanafee Teerasak |
| 82' | Wanchai Oussama |
| 80' | Kakana sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 78' |
|
| 78' | Kakana |
| 76' | Thay người bên phía Việt Nam: Magno G. vào sân thay Đỗ Hoàng Hên |
| 76' | Magno G. Đỗ Hoàng Hên |
| 74' | Thay người bên phía Thái Lan: Picha vào sân thay Seksan |
| 74' | Thay người bên phía Thái Lan: P. Gustavsson vào sân thay Yotsakorn |
| 74' | Picha Seksan |
| 74' | P. Gustavsson Yotsakorn |
| 72' | Oussama sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Phạt góc thứ 7 |
| 71' | Chaiyaphon sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 69' | Nguyen Quang Hai sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 69' |
|
| 69' | 0 - 2 Nguyen Quang Hai (Kiến tạo: Đỗ Hoàng Hên) |
| 62' | Nguyen H. L. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 62' |
|
| 62' | 0 - 1 Nguyen H. L. (Kiến tạo: Nguyen Dinh Bac) |
| 61' | Nguyen H. L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 6' | N. Xuân Son sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 58' | Thay người bên phía Việt Nam: Nguyen H. L. vào sân thay N. Xuân Son |
| 58' | Thay người bên phía Việt Nam: Nguyen Quang Hai vào sân thay Le Pham T. L. |
| 58' | Nguyen H. L. N. Xuân Son |
| 58' | Nguyen Quang Hai Le Pham T. L. |
| 57' |
|
| 57' | Nguyen Thanh Chung |
| 55' | Phạt góc thứ 6 |
| 51' | Phạt góc thứ 5 |
| 50' | Teerasak sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 50' | Seksan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 50' | Nattapong sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 50' | Phạt góc thứ 4 |
| 48' | Pham X. M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 48' | Nguyen Hoang Duc sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 48' | Phạt góc thứ 3 |
| 47' | Nguyen Dinh Bac sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Kakana sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Yotsakorn sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 4' | Phạt góc thứ 1 |
| 37' | Phạt góc thứ 2 |
| 36' | Yotsakorn sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 33' | Nguyen Dinh Bac sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' | Nguyen Dinh Bac sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 30' | Seksan sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 7) |
| 28' | Seksan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Doan Van Hau sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' | Teerasak sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 20' | Chaiyaphon sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 13' | N. Xuân Son sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Thái Lan gặp Việt Nam
-
(4-3-3) -
(5-4-1)
Đội hình chính Việt Nam
| Le Giang P. | 1 |
| Nguyen Van Vi | 3 |
| Doan Van Hau | 5 |
| Nguyen Thanh Chung | 16 |
| Pham X. M. | 7 |
| Truong T. A. | 15 |
| Nguyen Dinh Bac | 9 |
| Nguyen Hoang Duc | 14 |
| Le Pham T. L. | 8 |
| Do Hoang Hen | 10 |
| N. Xuan Son | 12 |
Đội dự bị
| D. Van Lam | 23 |
| Dinh Q. K. | 4 |
| Magno G. | 13 |
| Khong Minh Gia Bao | 11 |
| Van Do Le | 25 |
| Nguyen H. L. | 18 |
| Nguyen Nhat Minh | 6 |
| Nguyen Quang Hai | 19 |
| N. Tran Viet Cuong | 22 |
| Gia Hung Pham | 17 |
| Phan T. T. | 24 |
Thống kê sau trận Thái Lan vs Việt Nam
|
|
16 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
64% | Cầm bóng | 36% |
|