Chi tiết câu lạc bộ Thái Lan
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Á |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
17:59 25/07/2026 ASEAN Cup 2026
Lào vs Thái Lan
17:59 31/07/2026 ASEAN Cup 2026
Thái Lan vs Malaysia
17:59 03/08/2026 ASEAN Cup 2026
Thái Lan vs Philippines
17:59 08/08/2026 ASEAN Cup 2026
Thái Lan vs Myanmar
18:35 09/06/2026 Giao Hữu ĐTQG
Trung Quốc 0 - 0 Thái Lan
19:30 05/06/2026 Giao Hữu ĐTQG
Thái Lan 2 - 2 Kuwait
19:30 31/03/2026 Vòng loại Asian Cup 2027
Thái Lan 2 - 1 Turkmenistan
17:15 18/11/2025 Vòng loại Asian Cup 2027
Sri Lanka 0 - 4 Thái Lan
19:30 13/11/2025 Giao Hữu ĐTQG
Thái Lan 3 - 2 Singapore
17:30 14/10/2025 Vòng loại Asian Cup 2027
Đài Loan 1 - 6 Thái Lan
19:30 09/10/2025 Vòng loại Asian Cup 2027
Thái Lan 2 - 0 Đài Loan
20:00 07/09/2025 Thailand King's Cup 2025
Thái Lan 0 - 1 Iraq
20:00 04/09/2025 Thailand King's Cup 2025
Thái Lan 3 - 0 Fiji
22:00 10/06/2025 Vòng loại Asian Cup 2027
Turkmenistan 3 - 1 Thái Lan
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
P. Khammai
|
Thái Lan | 37 |
| 2 |
J. Beresford
|
Thái Lan | 36 |
| 3 |
P. Hemviboon
|
Thái Lan | 36 |
| 4 |
J. Khemdee
|
Thái Lan | 36 |
| 5 |
C. Aukkee
|
Thái Lan | 36 |
| 6 |
T. Auksornsri
|
Thái Lan | 34 |
| 7 |
S. Sarachat
|
Thái Lan | 34 |
| 8 |
P. Chamrasamee
|
Thái Lan | 37 |
| 9 |
P. Gustavsson
|
Thái Lan | 38 |
| 10 |
S. Mueanta
|
Thái Lan | 36 |
| 11 |
A. Yodsangwal
|
Thái Lan | 39 |
| 12 |
N. Mickelson
|
Thái Lan | 36 |
| 13 |
B. Davis
|
Thái Lan | 36 |
| 14 |
T. Poeiphimai
|
Thái Lan | 36 |
| 15 |
S. Promsupa
|
Thái Lan | 32 |
| 16 |
A. Pumwiset
|
Thái Lan | 36 |
| 17 |
E. Panya
|
Thái Lan | 36 |
| 18 |
W. Pomphun
|
Thái Lan | 36 |
| 19 |
W. Weidersjoe
|
Thái Lan | 33 |
| 20 |
K. Phatomakkakul
|
Thái Lan | 36 |
| 21 |
S. Bureerat
|
Thái Lan | 36 |
| 22 |
Kanitsribumphen
|
Thái Lan | 36 |
| 23 |
K. Pipatnadda
|
Thái Lan | 35 |
| 24 |
A. Sorada
|
Thái Lan | 36 |
| 25 |
S. Ratree
|
Thái Lan | 35 |
| 26 |
K. Nontharat
|
Thái Lan | 37 |
| 27 |
Malaphan
|
Thái Lan | 32 |
| 28 |
P. Anan
|
Thái Lan | 29 |
