|
Sporting Gijon
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 03:00 ngày 04/01/2023 |
Rayo Vallecano
|
Nhận định Sporting Gijon vs Rayo Vallecano, 03h00 ngày 04/01
| 04.01.2023 | Cúp Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 0 | Rayo Vallecano |
| 31.03.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Rayo Vallecano | 0 - 1 | Sporting Gijon |
| 17.11.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 1 | Rayo Vallecano |
| 26.06.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Rayo Vallecano | 1 - 1 | Sporting Gijon |
| 25.08.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 1 | Rayo Vallecano |
| 25.03.2018 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 0 | Rayo Vallecano |
| 22.10.2017 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Rayo Vallecano | 1 - 1 | Sporting Gijon |
| 13.02.2016 | VĐQG Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 2 | Rayo Vallecano |
| 24.09.2015 | VĐQG Tây Ban Nha | Rayo Vallecano | 2 - 1 | Sporting Gijon |
| 21.04.2012 | VĐQG Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 1 | Rayo Vallecano |
Số liệu thống kê về Sporting Gijon gặp Rayo Vallecano phong độ
Sporting Gijon
Rayo Vallecano
Tỷ lệ trận Sporting Gijon vs Rayo Vallecano
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.98 | 0.84*2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | 0.78*3/4*-0.93 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 2.96 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Sporting Gijon gặp Rayo Vallecano chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Gijon 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 04/01/2023 kết thúc với tỷ số Sporting Gijon 2 - 0 Rayo Vallecano.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Gijon họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rayo Vallecano thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần đây. Sân nhà là điểm tựa để Sporting Gijon có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : Sporting Gijon
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.94
4/5 trận gần đây của SGI có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sporting Gijon vs Rayo Vallecano
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|