|
Sporting Gijon
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 09/03/2025 |
Racing Santander
|
Nhận định Sporting Gijon vs Racing Santander, 00h30 ngày 09/03
| 02.04.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 1 | Sporting Gijon |
| 12.10.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 1 | Racing Santander |
| 27.07.2025 | Giao Hữu CLB | Sporting Gijon | 0 - 2 | Racing Santander |
| 09.03.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 1 - 1 | Racing Santander |
| 05.12.2024 | Cúp Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Sporting Gijon |
| 14.09.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 1 - 0 | Sporting Gijon |
| 11.08.2024 | Giao Hữu CLB | Racing Santander | 1 - 1 | Sporting Gijon |
| 31.03.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Sporting Gijon | 2 - 3 | Racing Santander |
| 07.10.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 3 - 2 | Sporting Gijon |
| 15.01.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Racing Santander | 2 - 0 | Sporting Gijon |
Số liệu thống kê về Sporting Gijon gặp Racing Santander phong độ
Sporting Gijon
Racing Santander
Tỷ lệ trận Sporting Gijon vs Racing Santander
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.82 | 0.95*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | 0.90*1*0.97 |
Thắng: 2.35 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Sporting Gijon gặp Racing Santander chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sporting Gijon 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 02/04/2026 kết thúc với tỷ số Racing Santander 3 - 1 Sporting Gijon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sporting Gijon họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Santander thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Racing Santander khi thắng 13/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Racing Santander
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.95
5 trận gần đây của SGI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sporting Gijon vs Racing Santander
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|