|
Sparta Praha
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:00 ngày 31/08/2026 |
Slavia Praha
Ayaosi E.( 90+2’)
Danijel Sturm( 59’)
Nowak W.( 11’)
|
Nhận định Sparta Praha vs Slavia Praha, 01h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 0 - 3 | Slavia Praha |
| 10.05.2026 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 3 - 2 | Sparta Praha |
| 09.03.2026 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 3 - 1 | Sparta Praha |
| 05.10.2025 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 11.05.2025 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 09.03.2025 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 0 | Slavia Praha |
| 06.10.2024 | VĐQG Séc | Slavia Praha | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 11.05.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 0 - 0 | Slavia Praha |
| 04.03.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 0 - 0 | Slavia Praha |
| 29.02.2024 | Cúp Séc | Slavia Praha | 2 - 2 | Sparta Praha |
Số liệu thống kê về Sparta Praha gặp Slavia Praha phong độ
Sparta Praha
Slavia Praha
Tỷ lệ trận Sparta Praha vs Slavia Praha
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 0*0.77 | 0.96*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.83 | 0.73*1*-0.88 |
Thắng: 2.71 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.25
Nhận định kèo Sparta Praha gặp Slavia Praha chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sparta Praha 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Sparta Praha 0 - 3 Slavia Praha.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sparta Praha họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Slavia Praha thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.89*0 : 0*0.77
SSparta Praha đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, SLSparta Praha thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SLSparta Praha
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.90
5/5 trận gần đây của SPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của SLPRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Sparta Praha đấu với Slavia Praha
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3 |
| 80' | Thay người bên phía Slavia Praha: Ange NGuessan vào sân thay Stepan Chaloupek |
| 76' | Thay người bên phía Sparta Praha: Jurasek M. vào sân thay Karabec A. |
| 71' | Thay người bên phía Slavia Praha: Schranz I. vào sân thay Danijel Sturm |
| 70' | Thay người bên phía Sparta Praha: Irving A. vào sân thay Santiago Eneme |
| 65' | Thay người bên phía Sparta Praha: Zeleny J. vào sân thay Suchomel M. |
| 65' | Thay người bên phía Sparta Praha: Ebrima Singhateh vào sân thay Alcocer J. |
| 62' | Thay người bên phía Slavia Praha: Isife S. vào sân thay Vlcek T. |
| 62' | Thay người bên phía Slavia Praha: Chory T. vào sân thay Ouanda A. |
| 59' |
|
| 58' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Slavia Praha: D.Moses vào sân thay Nowak W. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 40' |
|
| 38' |
|
| 11' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Sparta Praha gặp Slavia Praha
-
(4-3-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính Sparta Praha
| 44 | J.Surovcik |
| 11 | Rynes M. |
| 22 | Mbe Soh L. |
| 6 | Kvalvagnes Guddal T. |
| 2 | Suchomel M. |
| 10 | Karabec A. |
| 5 | Santiago Eneme |
| 28 | Macek R. |
| 7 | Alcocer J. |
| 14 | Brunes J. |
| 17 | John Mercado |
Đội dự bị
| 25 | Hoever K. |
| 18 | Irving A. |
| 31 | Jurasek M. |
| 19 | Sevinsky A. |
| 27 | Ebrima Singhateh |
| 38 | Sochurek H. |
| 15 | Vitalyos V. |
| 29 | M.Vojta |
| 26 | Vydra P. |
| 30 | Zeleny J. |
Đội hình chính Slavia Praha
| Markovic J. | 35 |
| Konecny M. | 42 |
| Zima D. | 4 |
| Stepan Chaloupek | 2 |
| Vlcek T. | 27 |
| Provod L. | 17 |
| Sadilek M. | 23 |
| Nowak W. | 30 |
| Danijel Sturm | 10 |
| Ouanda A. | 18 |
| Ayaosi E. | 20 |
Đội dự bị
| Chytil M. | 13 |
| Toumani Diakite | 22 |
| Denis Halinsky | 33 |
| Isife S. | 14 |
| Kacor P. | 32 |
| Kubiak O. | 8 |
| D.Moses | 16 |
| Ange NGuessan | 6 |
| Schranz I. | 26 |
| Stanek J. | 36 |
Thống kê sau trận Sparta Praha vs Slavia Praha
|
|
21 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 24 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
13 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
71% | Cầm bóng | 29% |
|