|
Sparta Praha
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 07/04/2024 |
Mlada Boleslav
|
Nhận định Sparta Praha vs Mlada Boleslav, 23h00 ngày 07/04
| 04.03.2026 | Cúp Séc | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Sparta Praha |
| 22.11.2025 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 1 - 2 | Sparta Praha |
| 28.07.2025 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 3 - 2 | Mlada Boleslav |
| 27.06.2025 | Giao Hữu CLB | Sparta Praha | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
| 13.04.2025 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 2 - 0 | Mlada Boleslav |
| 10.11.2024 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Sparta Praha |
| 18.05.2024 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 0 - 5 | Sparta Praha |
| 07.04.2024 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 29.10.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 3 - 1 | Sparta Praha |
| 06.02.2023 | VĐQG Séc | Sparta Praha | 4 - 1 | Mlada Boleslav |
Số liệu thống kê về Sparta Praha gặp Mlada Boleslav phong độ
Sparta Praha
Mlada Boleslav
Tỷ lệ trận Sparta Praha vs Mlada Boleslav
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 1/2*0.98 | 0.82*3*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 3/4*0.79 | 0.87*1 1/4*0.99 |
Thắng: 1.29 - Hòa: 5.20 - Thua: 7.50
Nhận định kèo Sparta Praha gặp Mlada Boleslav chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sparta Praha 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 04/03/2026 kết thúc với tỷ số Mlada Boleslav 0 - 0 Sparta Praha.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sparta Praha họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mlada Boleslav thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSparta Praha khi thắng 19/32 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSparta Praha
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của SPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sparta Praha vs Mlada Boleslav
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|