|
Sonderjyske
Seydi I.( 78’)
Cherif H. M.( 49’)
Bjarnason B.( 45’)
De Rosario O.( 25’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 20/09/2026 |
Randers
Sankoh M.( 66’)
Mahmoud E.( 36’)
|
Nhận định Sonderjyske vs Randers, 19h00 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 4 - 2 | Randers |
| 26.06.2026 | Giao Hữu CLB | Randers | 2 - 4 | Sonderjyske |
| 26.10.2025 | VĐQG Đan Mạch | Randers | 0 - 0 | Sonderjyske |
| 13.09.2025 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 0 - 1 | Randers |
| 02.11.2024 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 4 | Randers |
| 18.08.2024 | VĐQG Đan Mạch | Randers | 1 - 2 | Sonderjyske |
| 27.01.2023 | Giao Hữu CLB | Randers | 5 - 1 | Sonderjyske |
| 20.03.2022 | VĐQG Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 1 | Randers |
| 08.08.2021 | VĐQG Đan Mạch | Randers | 1 - 0 | Sonderjyske |
| 13.05.2021 | Cúp Đan Mạch | Randers | 4 - 0 | Sonderjyske |
Số liệu thống kê về Sonderjyske gặp Randers phong độ
Sonderjyske
Randers
Tỷ lệ trận Sonderjyske vs Randers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*1/4 : 0*-0.89 | 0.79*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 0*0.82 | -0.98*1 1/4*0.85 |
Thắng: 2.60 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Sonderjyske gặp Randers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sonderjyske 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Sonderjyske 4 - 2 Randers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sonderjyske họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Randers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RAND khi thắng 18/50 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RAND
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.99
4/5 trận gần đây của SON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RAND cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Sonderjyske đấu với Randers
| 90+4' | Phạt góc thứ 9 |
| 90+1' | Themsen M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 89' | Greve M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 89' | Greve M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 86' | A.Henriksson đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 85' |
|
| 84' | Phạt góc thứ 8 |
| 83' | Hoppe M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 83' | Phạt góc thứ 7 |
| 82' | Thay người bên phía Sonderjyske: Hoppe M. vào sân thay Seydi I. |
| 82' | Thay người bên phía Sonderjyske: Pedersen A. vào sân thay De Rosario O. |
| 78' | Seydi I. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 78' |
|
| 71' | Seydi I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 67' | Thay người bên phía Randers: Hoyrup H. vào sân thay S.Stüker |
| 67' | Thay người bên phía Randers: A.Camara vào sân thay Mahmoud E. |
| 66' | Sankoh M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 66' | 16 Shot Dyhr N. Khác Bị cản phá |
| 66' |
|
| 60' | Thay người bên phía Sonderjyske: Oggesen A. vào sân thay Hoeg A. |
| 60' | Thay người bên phía Sonderjyske: Christensen J. vào sân thay D.Wilkins |
| 56' | Thay người bên phía Randers: Sankoh M. vào sân thay Junker K. |
| 56' | Thay người bên phía Randers: A.Henriksson vào sân thay Sjolstad M. |
| 53' | Phạt góc thứ 6 |
| 51' | Junker K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 49' | Cherif H. M. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 49' |
|
| 45+2' |
|
| 45' | Bjarnason B. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' |
|
| 42' | S.Stüker đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 42' | Phạt góc thứ 5 |
| 40' | Themsen M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 39' | Thay người bên phía Sonderjyske: Emini S. vào sân thay Ebube Gideon Duru |
| 36' | Mahmoud E. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' |
|
| 34' | S.Stüker sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 32' | Cherif H. M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 30' | Junker K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 30' | Sjolstad M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 25' | De Rosario O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 25' |
|
| 21' | Cherif H. M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 19' | Hoegh D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 19' | Phạt góc thứ 4 |
| 17' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 15' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 04' | De Rosario O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 04' | D.Wilkins sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
Đội hình Sonderjyske gặp Randers
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Sonderjyske
| 24 | Shinton N. |
| 23 | Ebube Gideon Duru |
| 25 | Bjarnason B. |
| 12 | Soulas M. |
| 3 | Munksgaard A. |
| 6 | Vinderslev R. |
| 17 | Hoeg A. |
| 13 | D.Wilkins |
| 8 | Cherif H. M. |
| 31 | Seydi I. |
| 11 | De Rosario O. |
Đội dự bị
| 33 | Christensen J. |
| 7 | Emini S. |
| 1 | Flo N. |
| 14 | Haltvik T. |
| 9 | Hoppe M. |
| 22 | Oggesen A. |
| 26 | Tambedou B. |
| 30 | Gustav Wagner |
Đội hình chính Randers
| Izzo P. | 1 |
| Dyhr N. | 44 |
| S.Hansen | 24 |
| Hoegh D. | 3 |
| S.Stüker | 29 |
| Greve M. | 17 |
| Laurits Pedersen | 8 |
| Sjolstad M. | 15 |
| Mahmoud E. | 11 |
| Themsen M. | 7 |
| Junker K. | 77 |
Thống kê sau trận Sonderjyske vs Randers
|
|
10 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
39% | Cầm bóng | 61% |
|