Chi tiết câu lạc bộ Randers
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Randers |
| Quốc gia: | Đan Mạch |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
19:00 17/05/2026 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn 5 - 0 Randers
00:00 12/05/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 2 - 2 Odense BK
19:00 03/05/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 1 - 0 Vejle
19:00 26/04/2026 VĐQG Đan Mạch
Silkeborg IF 2 - 0 Randers
22:59 23/04/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 2 - 2 Fredericia
19:00 19/04/2026 VĐQG Đan Mạch
Odense BK 3 - 1 Randers
22:59 12/04/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 1 - 2 Kobenhavn
19:00 06/04/2026 VĐQG Đan Mạch
Vejle 1 - 1 Randers
20:00 22/03/2026 VĐQG Đan Mạch
Randers 0 - 3 Silkeborg IF
01:00 14/03/2026 VĐQG Đan Mạch
Fredericia 0 - 3 Randers
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
P. Carlgren
|
Châu Âu | 36 |
| 3 |
Keller
|
Thế Giới | 36 |
| 4 |
Thomsen
|
Thế Giới | 36 |
| 5 |
Agesen
|
Thế Giới | 36 |
| 6 |
L. Johnsen
|
Thế Giới | 36 |
| 7 |
M. Kallesoe
|
Thế Giới | 36 |
| 8 |
S. Piesinger
|
Thế Giới | 36 |
| 9 |
J. Ankersen
|
Thế Giới | 36 |
| 10 |
T. Kehinde
|
Châu Âu | 36 |
| 11 |
E. Marxen
|
Thế Giới | 36 |
| 12 |
S. Tibbling
|
Thế Giới | 36 |
| 14 |
F. Lauenborg
|
Thế Giới | 36 |
| 15 |
B. Kopplin
|
Thế Giới | 36 |
| 16 |
M. Enggard
|
Thế Giới | 36 |
| 17 |
J. Lauridsen
|
Thế Giới | 36 |
| 18 |
T. Klysner
|
Thế Giới | 36 |
| 19 |
O. Bundgaard
|
Thế Giới | 36 |
| 20 |
H. Mistrati
|
Thế Giới | 36 |
| 21 |
K. Leth
|
Thế Giới | 36 |
| 22 |
Duncan
|
Thế Giới | 36 |
| 24 |
I. Salou
|
Châu Âu | 36 |
| 25 |
J. Dakir
|
Thế Giới | 36 |
| 40 |
F. Bundgaard
|
Châu Âu | 36 |
| 44 |
N. Brock-Madsen
|
Thế Giới | 36 |
| 45 |
M. Egho
|
Thế Giới | 36 |
| 51 |
Lauenborg
|
Thế Giới | 36 |
| 52 |
Haarup
|
Thế Giới | 36 |
| 99 |
Alhaji Kamara
|
Thế Giới | 36 |
