|
Slovan Liberec
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:00 ngày 23/04/2023 |
Zbrojovka Brno
|
Nhận định Slovan Liberec vs Zbrojovka Brno, 21h00 ngày 23/04
| 23.04.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 3 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 30.10.2022 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 3 - 0 | Slovan Liberec |
| 15.05.2021 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 23.01.2021 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 0 - 3 | Slovan Liberec |
| 26.09.2018 | Cúp Séc | Zbrojovka Brno | 0 - 1 | Slovan Liberec |
| 17.03.2018 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 2 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 16.09.2017 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 25.02.2017 | VĐQG Séc | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 21.08.2016 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 30.04.2016 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 4 - 2 | Zbrojovka Brno |
Số liệu thống kê về Slovan Liberec gặp Zbrojovka Brno phong độ
Slovan Liberec
Zbrojovka Brno
Tỷ lệ trận Slovan Liberec vs Zbrojovka Brno
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 3/4*0.84 | 0.97*2 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 0.76*1*-0.91 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.90
Nhận định kèo Slovan Liberec gặp Zbrojovka Brno chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slovan Liberec 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 23/04/2023 kết thúc với tỷ số Slovan Liberec 3 - 1 Zbrojovka Brno.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slovan Liberec họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Zbrojovka Brno thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLI khi thắng 11/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLI
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của SLI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BRNO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Slovan Liberec vs Zbrojovka Brno
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|