|
Slovan Liberec
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:00 ngày 25/11/2023 |
Mlada Boleslav
|
Nhận định Slovan Liberec vs Mlada Boleslav, 21h00 ngày 25/11
| 12.09.2026 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 18.04.2026 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 0 | Mlada Boleslav |
| 20.07.2025 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 3 - 3 | Slovan Liberec |
| 16.02.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 3 - 1 | Mlada Boleslav |
| 05.12.2024 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 25.11.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
| 01.11.2023 | Cúp Séc | Slovan Liberec | 1 - 0 | Mlada Boleslav |
| 30.07.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Slovan Liberec |
| 24.06.2023 | Giao Hữu CLB | Slovan Liberec | 0 - 2 | Mlada Boleslav |
| 12.03.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 4 - 0 | Slovan Liberec |
Số liệu thống kê về Slovan Liberec gặp Mlada Boleslav phong độ
Slovan Liberec
Mlada Boleslav
Tỷ lệ trận Slovan Liberec vs Mlada Boleslav
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 0*-0.88 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.69
Nhận định kèo Slovan Liberec gặp Mlada Boleslav chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slovan Liberec 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Slovan Liberec 3 - 0 Mlada Boleslav.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slovan Liberec họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mlada Boleslav thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.77*0 : 1/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLI khi thắng 19/35 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLI
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của SLI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MBO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Slovan Liberec vs Mlada Boleslav
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|