|
Slovan Liberec
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 04/10/2025 |
Bohemians 1905
|
Nhận định Slovan Liberec vs Bohemians 1905, 22h59 ngày 04/10
| 07.03.2026 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 04.10.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 0 | Bohemians 1905 |
| 11.05.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 0 | Bohemians 1905 |
| 04.05.2025 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 4 - 1 | Slovan Liberec |
| 23.02.2025 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 22.09.2024 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 14.12.2023 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 06.08.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 1 | Bohemians 1905 |
| 05.03.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 3 | Bohemians 1905 |
| 30.11.2022 | Giao Hữu CLB | Slovan Liberec | 3 - 4 | Bohemians 1905 |
Số liệu thống kê về Slovan Liberec gặp Bohemians 1905 phong độ
Slovan Liberec
Bohemians 1905
Tỷ lệ trận Slovan Liberec vs Bohemians 1905
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 3/4*0.87 | 0.98*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.84*1*-0.98 |
Thắng: 1.78 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Slovan Liberec gặp Bohemians 1905 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slovan Liberec 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 07/03/2026 kết thúc với tỷ số Bohemians 1905 0 - 0 Slovan Liberec.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slovan Liberec họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bohemians 1905 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.89
Slovan Liberec đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Bohemians thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : BOHE
Tài xỉu: 0.78*2 1/2*0.98
4/5 trận gần đây của Slovan Liberec có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Bohemians cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Slovan Liberec vs Bohemians 1905
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|