|
Slovan Liberec
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 06/08/2023 |
Bohemians 1905
|
Nhận định Slovan Liberec vs Bohemians 1905, 20h00 ngày 06/08
| 07.03.2026 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 04.10.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 0 | Bohemians 1905 |
| 11.05.2025 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 0 | Bohemians 1905 |
| 04.05.2025 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 4 - 1 | Slovan Liberec |
| 23.02.2025 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 22.09.2024 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 14.12.2023 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 06.08.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 0 - 1 | Bohemians 1905 |
| 05.03.2023 | VĐQG Séc | Slovan Liberec | 1 - 3 | Bohemians 1905 |
| 30.11.2022 | Giao Hữu CLB | Slovan Liberec | 3 - 4 | Bohemians 1905 |
Số liệu thống kê về Slovan Liberec gặp Bohemians 1905 phong độ
Slovan Liberec
Bohemians 1905
Tỷ lệ trận Slovan Liberec vs Bohemians 1905
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.89*2 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.76 | -0.90*1 1/4*0.75 |
Thắng: 2.03 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Slovan Liberec gặp Bohemians 1905 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Slovan Liberec 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 07/03/2026 kết thúc với tỷ số Bohemians 1905 0 - 0 Slovan Liberec.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Slovan Liberec họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bohemians 1905 thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLI khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLI
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
4/5 trận gần đây của SLI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BOHE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Slovan Liberec vs Bohemians 1905
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|