|
Shakhtar Donetsk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 27/02/2026 |
Veres Rivne
|
Nhận định Shakhtar Donetsk vs Veres Rivne, 20h30 ngày 27/02
| 27.02.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 1 - 0 | Veres Rivne |
| 17.08.2025 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 06.04.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Veres Rivne |
| 27.09.2024 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 08.12.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | Veres Rivne |
| 26.09.2023 | Cúp Ukraine | Veres Rivne | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 02.08.2023 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 19.05.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 1 | Veres Rivne |
| 09.11.2022 | VĐQG Ukraina | Veres Rivne | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 25.09.2021 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 4 - 1 | Veres Rivne |
Số liệu thống kê về Shakhtar Donetsk gặp Veres Rivne phong độ
Shakhtar Donetsk
Veres Rivne
Tỷ lệ trận Shakhtar Donetsk vs Veres Rivne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 2*0.84 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 3/4*-0.93 | 0.99*1 1/4*0.87 |
Thắng: 1.16 - Hòa: 6.20 - Thua: 13.00
Nhận định kèo Shakhtar Donetsk gặp Veres Rivne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shakhtar Donetsk 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 27/02/2026 kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 1 - 0 Veres Rivne.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shakhtar Donetsk họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Veres Rivne thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 2*0.78
Shakhtar đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Veres Rivne thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.75*3*-0.99
4/5 trận gần đây của Shakhtar có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Veres Rivne cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shakhtar Donetsk vs Veres Rivne
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|