|
Shakhtar Donetsk
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 01/12/2024 |
Rukh Vynnyky
|
Nhận định Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky, 22h59 ngày 01/12
| 05.04.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 28.09.2025 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 4 | Shakhtar Donetsk |
| 24.05.2025 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 01.12.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 1 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 07.04.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 15.10.2023 | Giao Hữu CLB | Rukh Vynnyky | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 23.09.2023 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 19.03.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 02.09.2022 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 20.11.2021 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | Rukh Vynnyky |
Số liệu thống kê về Shakhtar Donetsk gặp Rukh Vynnyky phong độ
Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky
Tỷ lệ trận Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1 3/4*0.80 | 0.94*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 3/4*0.83 | 0.72*1*-0.86 |
Thắng: 1.26 - Hòa: 5.10 - Thua: 8.70
Nhận định kèo Shakhtar Donetsk gặp Rukh Vynnyky chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shakhtar Donetsk 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 3 - 0 Rukh Vynnyky.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shakhtar Donetsk họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Rukh Vynnyky thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/2*0.92
SDO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, RUVY thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.77*2 1/2*-0.97
5 trận gần đây của RUVY có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shakhtar Donetsk vs Rukh Vynnyky
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|