|
Shakhtar Donetsk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 31/08/2025 |
PFK Aleksandriya
|
Nhận định Shakhtar Donetsk vs PFK Aleksandriya, 22h00 ngày 31/08
| 06.03.2026 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 31.08.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 02.04.2025 | Cúp Ukraine | PFK Aleksandriya | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
| 01.03.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 24.08.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 4 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 26.02.2024 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 14.08.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 07.05.2023 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 29.10.2022 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 2 | PFK Aleksandriya |
| 11.12.2021 | VĐQG Ukraina | PFK Aleksandriya | 1 - 2 | Shakhtar Donetsk |
Số liệu thống kê về Shakhtar Donetsk gặp PFK Aleksandriya phong độ
Shakhtar Donetsk
PFK Aleksandriya
Tỷ lệ trận Shakhtar Donetsk vs PFK Aleksandriya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1 1/2*-0.96 | 0.95*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 3/4*0.80 | 0.86*1*1.00 |
Thắng: 1.24 - Hòa: 5.10 - Thua: 10.50
Nhận định kèo Shakhtar Donetsk gặp PFK Aleksandriya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shakhtar Donetsk 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số PFK Aleksandriya 0 - 1 Shakhtar Donetsk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shakhtar Donetsk họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của PFK Aleksandriya thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.75*0 : 1 3/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shakhtar Donetsk khi thắng 17/31 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của Aleksandriya có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shakhtar Donetsk vs PFK Aleksandriya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|