|
Shakhtar Donetsk
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 19/04/2025 |
Kolos Kovalivka
|
Nhận định Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka, 22h00 ngày 19/04
| 21.05.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 06.12.2025 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
| 19.04.2025 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 4 | Kolos Kovalivka |
| 18.10.2024 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 08.03.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 2 | Kolos Kovalivka |
| 27.08.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 28.04.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 19.10.2022 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 07.11.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 14.02.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
Số liệu thống kê về Shakhtar Donetsk gặp Kolos Kovalivka phong độ
Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka
Tỷ lệ trận Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1 3/4*0.87 | 0.97*2 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 3/4*0.85 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 1.22 - Hòa: 5.40 - Thua: 10.50
Nhận định kèo Shakhtar Donetsk gặp Kolos Kovalivka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shakhtar Donetsk 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/05/2026 kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 0 - 1 Kolos Kovalivka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shakhtar Donetsk họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Kolos Kovalivka thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 1 3/4*0.98
SDO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KKOV thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của SDO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KKOV cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|