|
Shakhtar Donetsk
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 22/02/2026 |
Karpaty Lviv
|
Nhận định Shakhtar Donetsk vs Karpaty Lviv, 20h30 ngày 22/02
| 22.02.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Karpaty Lviv |
| 10.08.2025 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 3 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 11.03.2025 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 0 - 0 | Shakhtar Donetsk |
| 14.09.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 5 - 2 | Karpaty Lviv |
| 02.11.2019 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 04.08.2019 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Karpaty Lviv |
| 10.03.2019 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 5 - 0 | Karpaty Lviv |
| 28.09.2018 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 1 - 6 | Shakhtar Donetsk |
| 05.03.2018 | VĐQG Ukraina | Karpaty Lviv | 0 - 3 | Shakhtar Donetsk |
| 01.10.2017 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | Karpaty Lviv |
Số liệu thống kê về Shakhtar Donetsk gặp Karpaty Lviv phong độ
Shakhtar Donetsk
Karpaty Lviv
Tỷ lệ trận Shakhtar Donetsk vs Karpaty Lviv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1 1/2*0.80 | -0.93*2 3/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/2*0.98 | 0.76*1*-0.90 |
Thắng: 1.31 - Hòa: 4.80 - Thua: 7.90
Nhận định kèo Shakhtar Donetsk gặp Karpaty Lviv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shakhtar Donetsk 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 22/02/2026 kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 3 - 0 Karpaty Lviv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shakhtar Donetsk họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Karpaty Lviv thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.65*0 : 1 1/2*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shakhtar Donetsk khi thắng 16/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.95*3*0.85
3/5 trận gần đây của Shakhtar Donetsk có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shakhtar Donetsk vs Karpaty Lviv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|