|
Seattle Sounders
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 03:55 ngày 04/06/2023 |
Portland Timbers
|
Nhận định Seattle Sounders vs Portland Timbers, 03h55 ngày 04/06
| 02.08.2026 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 2 - 1 | Seattle Sounders |
| 17.07.2026 | VĐQG Mỹ | Seattle Sounders | 1 - 5 | Portland Timbers |
| 05.10.2025 | VĐQG Mỹ | Seattle Sounders | 1 - 0 | Portland Timbers |
| 18.05.2025 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 1 | Seattle Sounders |
| 20.10.2024 | VĐQG Mỹ | Seattle Sounders | 1 - 1 | Portland Timbers |
| 01.09.2024 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 0 | Seattle Sounders |
| 13.05.2024 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 1 - 2 | Seattle Sounders |
| 03.09.2023 | VĐQG Mỹ | Seattle Sounders | 2 - 2 | Portland Timbers |
| 04.06.2023 | VĐQG Mỹ | Seattle Sounders | 0 - 0 | Portland Timbers |
| 16.04.2023 | VĐQG Mỹ | Portland Timbers | 4 - 1 | Seattle Sounders |
Số liệu thống kê về Seattle Sounders gặp Portland Timbers phong độ
Seattle Sounders
Portland Timbers
Tỷ lệ trận Seattle Sounders vs Portland Timbers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.95 | 0.98*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.84*1*-0.96 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Seattle Sounders gặp Portland Timbers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Seattle Sounders 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 02/08/2026 kết thúc với tỷ số Portland Timbers 2 - 1 Seattle Sounders.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Seattle Sounders họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Portland Timbers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên PTIM khi thắng 3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PTIM
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của PTIM có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Seattle Sounders vs Portland Timbers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|