|
Rukh Vynnyky
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:30 ngày 24/05/2025 |
Shakhtar Donetsk
|
Nhận định Rukh Vynnyky vs Shakhtar Donetsk, 19h30 ngày 24/05
| 05.04.2026 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 28.09.2025 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 4 | Shakhtar Donetsk |
| 24.05.2025 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 01.12.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 1 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 07.04.2024 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 3 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 15.10.2023 | Giao Hữu CLB | Rukh Vynnyky | 0 - 2 | Shakhtar Donetsk |
| 23.09.2023 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 19.03.2023 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 02.09.2022 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 1 | Shakhtar Donetsk |
| 20.11.2021 | VĐQG Ukraina | Shakhtar Donetsk | 2 - 0 | Rukh Vynnyky |
Số liệu thống kê về Rukh Vynnyky gặp Shakhtar Donetsk phong độ
Rukh Vynnyky
Shakhtar Donetsk
Tỷ lệ trận Rukh Vynnyky vs Shakhtar Donetsk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1 : 0*0.91 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/2 : 0*-0.89 | 0.86*1*1.00 |
Thắng: 5.40 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.46
Nhận định kèo Rukh Vynnyky gặp Shakhtar Donetsk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rukh Vynnyky chưa thắng trận nào , hòa 30%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Shakhtar Donetsk 3 - 0 Rukh Vynnyky.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rukh Vynnyky họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhtar Donetsk thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: -0.99*1 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SDO khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SDO
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.78
3/5 trận gần đây của RUVY có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Rukh Vynnyky vs Shakhtar Donetsk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|