|
Rubin Kazan
Jocic B.( 90+5’)
Jukic A.( 87’)
Ilya Rozhkov( 62’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 31/08/2026 |
Dyn. Makhachkala
Miro( Pen 73’)
|
Nhận định Rubin Kazan vs Dyn. Makhachkala, 00h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | VĐQG Nga | Rubin Kazan | 3 - 1 | Dyn. Makhachkala |
| 01.03.2026 | VĐQG Nga | Dyn. Makhachkala | 2 - 1 | Rubin Kazan |
| 12.09.2025 | VĐQG Nga | Rubin Kazan | 1 - 0 | Dyn. Makhachkala |
| 07.12.2024 | VĐQG Nga | Dyn. Makhachkala | 2 - 3 | Rubin Kazan |
| 24.08.2024 | VĐQG Nga | Rubin Kazan | 2 - 0 | Dyn. Makhachkala |
| 27.05.2023 | Hạng 2 Nga | Rubin Kazan | 2 - 0 | Dyn. Makhachkala |
| 06.11.2022 | Hạng 2 Nga | Dyn. Makhachkala | 0 - 1 | Rubin Kazan |
Số liệu thống kê về Rubin Kazan gặp Dyn. Makhachkala phong độ
Rubin Kazan
Dyn. Makhachkala
Tỷ lệ trận Rubin Kazan vs Dyn. Makhachkala
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.96 | -0.89*2*0.76 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.90*3/4*0.97 |
Thắng: 2.58 - Hòa: 2.91 - Thua: 2.86
Nhận định kèo Rubin Kazan gặp Dyn. Makhachkala chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Rubin Kazan 85% thắng, thua 14%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Rubin Kazan 3 - 1 Dyn. Makhachkala.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rubin Kazan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dyn. Makhachkala thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RKA khi thắng 6/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RKA
Tài xỉu: -0.89*2*0.76
4/5 trận gần đây của DMAK có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Rubin Kazan đấu với Dyn. Makhachkala
| 90+5' |
|
| 90+3' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Daniil Motorin vào sân thay Siwe J. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 89' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Jocic B. vào sân thay Jukic A. |
| 88' |
|
| 87' |
|
| 80' |
|
| 80' |
|
| 79' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Samoshnikov I. vào sân thay Saavedra I. |
| 75' |
|
| 74' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Aleksandr Sandrachuk vào sân thay Azzi M. |
| 73' |
|
| 73' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Aleksandrov D. vào sân thay Marat Apshatsev |
| 73' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Zinovich K. vào sân thay Ahmedov I. |
| 70' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 66' |
|
| 62' |
|
| 61' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Miro vào sân thay Agalarov H. |
| 60' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Bezrukov R. vào sân thay Gripshi N. |
| 46' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Arroyo A. vào sân thay Daniil Kuznetsov |
| 46' | Thay người bên phía Dyn. Makhachkala: Lesovoy D. vào sân thay Egor Smelov |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 35' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Rubin Kazan gặp Dyn. Makhachkala
-
(4-3-3) -
(3-4-3)
Đội hình chính Rubin Kazan
| 38 | Evgeni Staver |
| 51 | Ilya Rozhkov |
| 13 | Jakhongir Urozov |
| 3 | Maldonado D. |
| 98 | Lobov N. |
| 14 | Saavedra I. |
| 44 | Daniil Kuznetsov |
| 22 | Hodza V. |
| 77 | Jukic A. |
| 43 | Siwe J. |
| 11 | Gripshi N. |
Đội dự bị
| 86 | Nikita Korets |
| 18 | Ignatiev M. |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov |
| 70 | Kabutov D. |
| 27 | Gritsaenko A. |
| 2 | Teslenko E. |
| 12 | Arroyo A. |
| 23 | Bezrukov R. |
| 71 | Samoshnikov I. |
| 8 | Jocic B. |
| 59 | Daniil Motorin |
Đội hình chính Dyn. Makhachkala
| Magomedov Timur | 39 |
| Ahmedov I. | 43 |
| Alibekov M. | 99 |
| Alarcon A. | 24 |
| Azzi M. | 22 |
| Marat Apshatsev | 6 |
| Egor Smelov | 52 |
| Temirkan Sundukov | 77 |
| Mrezigue H. | 16 |
| Agalarov H. | 25 |
| Nikita Glushkov | 47 |
Đội dự bị
| Aleksandr Sandrachuk | 72 |
| Kagermazov S. | 13 |
| Dzhabrailov A. | 21 |
| Zinovich K. | 19 |
| Lesovoy D. | 88 |
| Razhab Magomedov | 9 |
| Aleksandrov D. | 30 |
| Miro | 11 |
Thống kê sau trận Rubin Kazan vs Dyn. Makhachkala
|
|
8 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|