|
Rubin Kazan
Siwe J.( Pen 26’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 07/09/2026 |
Akhmat Groznyi
Cacintura( 56’)
|
Nhận định Rubin Kazan vs Akhmat Groznyi, 23h30 ngày 07/09
| 07.09.2026 | VĐQG Nga | Rubin Kazan | 1 - 1 | Akhmat Groznyi |
| 22.11.2025 | VĐQG Nga | Rubin Kazan | 1 - 0 | Akhmat Groznyi |
| 22.10.2025 | Cúp Nga | Rubin Kazan | 3 - 3 | Akhmat Groznyi |
| 27.08.2025 | Cúp Nga | Akhmat Groznyi | 2 - 0 | Rubin Kazan |
| 21.07.2025 | VĐQG Nga | Akhmat Groznyi | 0 - 2 | Rubin Kazan |
| 01.03.2025 | VĐQG Nga | Akhmat Groznyi | 2 - 1 | Rubin Kazan |
| 05.10.2024 | VĐQG Nga | Rubin Kazan | 2 - 0 | Akhmat Groznyi |
| 31.03.2024 | VĐQG Nga | Rubin Kazan | 2 - 1 | Akhmat Groznyi |
| 08.10.2023 | VĐQG Nga | Akhmat Groznyi | 0 - 1 | Rubin Kazan |
| 16.02.2023 | Giao Hữu CLB | Akhmat Groznyi | 1 - 1 | Rubin Kazan |
Số liệu thống kê về Rubin Kazan gặp Akhmat Groznyi phong độ
Rubin Kazan
Akhmat Groznyi
Tỷ lệ trận Rubin Kazan vs Akhmat Groznyi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.93 | 0.86*2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | 0.78*3/4*-0.92 |
Thắng: 2.80 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.51
Nhận định kèo Rubin Kazan gặp Akhmat Groznyi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rubin Kazan 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2026 kết thúc với tỷ số Rubin Kazan 1 - 1 Akhmat Groznyi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rubin Kazan họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Akhmat Groznyi thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RKA khi thắng 15/38 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RKA
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của RKA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Rubin Kazan đấu với Akhmat Groznyi
| 90+3' |
|
| 90+2' | Manuel Keliano đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90+1' | Daniil Motorin đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 88' | Sidibe K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 88' | Romao J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 34) |
| 88' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Daniil Motorin vào sân thay Siwe J. |
| 86' | Thay người bên phía Akhmat Groznyi: Manuel Keliano vào sân thay Silva Lima I. |
| 86' | Phạt góc thứ 10 |
| 81' | Thay người bên phía Akhmat Groznyi: Samorodov M. vào sân thay Sadulaev L. |
| 81' | Thay người bên phía Akhmat Groznyi: Maksuti E. vào sân thay Konate M. |
| 79' | Teslenko E. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 79' | Phạt góc thứ 9 |
| 76' | Cacintura sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 73' | Lobov N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 71' | Sidibe K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 70' | Sadulaev L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 70' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Ignatiev M. vào sân thay Ilya Rozhkov |
| 70' | Phạt góc thứ 8 |
| 69' | Shchetinin K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 67' | Sadulaev L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 67' | Phạt góc thứ 7 |
| 61' | Konate M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 60' | Konate M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 57' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Iwu U. vào sân thay Samoshnikov I. |
| 57' | Thay người bên phía Rubin Kazan: Jocic B. vào sân thay Bezrukov R. |
| 56' | Cacintura sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 56' |
|
| 55' | Cacintura sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 55' | Shchetinin K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 53' | Bezrukov R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 53' | Shchetinin K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 47' | Hodza V. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Akhmat Groznyi: Shchetinin K. vào sân thay Sergey Pryakhin |
| 45+1' | Lobov N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45+1' | Samoshnikov I. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45+1' | Jakhongir Urozov đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Sadulaev L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 44' | Phạt góc thứ 6 |
| 42' | Phạt góc thứ 5 |
| 40' | Lobov N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 36' | Sadulaev L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 36' | Cacintura sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 35' | Klisman Cake sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 35' | Phạt góc thứ 4 |
| 34' | Siwe J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 34' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' |
|
| 26' | Siwe J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 25' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 24' | Lobov N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 22' | Arroyo A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | Jukic A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 20' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Konate M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Sergey Pryakhin sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Silva Lima I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' | Silva Lima I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Sadulaev L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Rubin Kazan gặp Akhmat Groznyi
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Rubin Kazan
| 38 | Evgeni Staver |
| 13 | Jakhongir Urozov |
| 2 | Teslenko E. |
| 98 | Lobov N. |
| 51 | Ilya Rozhkov |
| 77 | Jukic A. |
| 22 | Hodza V. |
| 12 | Arroyo A. |
| 23 | Bezrukov R. |
| 43 | Siwe J. |
| 71 | Samoshnikov I. |
Đội dự bị
| 8 | Jocic B. |
| 18 | Ignatiev M. |
| 59 | Daniil Motorin |
| 86 | Nikita Korets |
| 25 | Nigmatullin A. |
| 3 | Maldonado D. |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov |
| 70 | Kabutov D. |
| 27 | Gritsaenko A. |
| 5 | Vujacic I. |
| 14 | Saavedra I. |
Đội hình chính Akhmat Groznyi
| Vadim Ulyanov | 1 |
| Bogosavac M. | 8 |
| Klisman Cake | 5 |
| Sidibe K. | 6 |
| Adamov A. | 95 |
| Romao J. | 18 |
| Silva Lima I. | 11 |
| Sadulaev L. | 7 |
| Cacintura | 17 |
| Sergey Pryakhin | 19 |
| Konate M. | 13 |
Đội dự bị
| Samorodov M. | 20 |
| Maksuti E. | 76 |
| Manuel Keliano | 42 |
| Mitsaev R. | 71 |
| Shelia G. | 88 |
| Kistenev K. | 54 |
| Sidorov M. | 81 |
| Galymzhan Kenzhebek | 23 |
| Kasadzhikov A. | 97 |
| Gadzhiev A. | 70 |
Thống kê sau trận Rubin Kazan vs Akhmat Groznyi
|
|
14 | Sút bóng | 23 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|