|
Rotherham Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 01/01/2026 |
Peterborough Utd
|
Nhận định Rotherham Utd vs Peterborough Utd, 22h00 ngày 01/01
| 18.03.2026 | League One | Peterborough Utd | 5 - 0 | Rotherham Utd |
| 01.01.2026 | League One | Rotherham Utd | 0 - 2 | Peterborough Utd |
| 03.05.2025 | League One | Rotherham Utd | 2 - 1 | Peterborough Utd |
| 12.10.2024 | League One | Peterborough Utd | 3 - 3 | Rotherham Utd |
| 25.01.2020 | League One | Peterborough Utd | 2 - 1 | Rotherham Utd |
| 29.12.2020 | League One | Rotherham Utd | 4 - 0 | Peterborough Utd |
| 30.03.2018 | League One | Rotherham Utd | 1 - 1 | Peterborough Utd |
| 19.08.2017 | League One | Peterborough Utd | 2 - 1 | Rotherham Utd |
| 22.03.2014 | League One | Peterborough Utd | 0 - 1 | Rotherham Utd |
| 28.09.2013 | League One | Rotherham Utd | 0 - 1 | Peterborough Utd |
Số liệu thống kê về Rotherham Utd gặp Peterborough Utd phong độ
Rotherham Utd
Peterborough Utd
Tỷ lệ trận Rotherham Utd vs Peterborough Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | -0.91*2 1/2*0.76 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.87*1*0.99 |
Thắng: 2.91 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Rotherham Utd gặp Peterborough Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Rotherham Utd 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/03/2026 kết thúc với tỷ số Peterborough Utd 5 - 0 Rotherham Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rotherham Utd họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Peterborough Utd thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.84
Rotherham Utd đang chơi KHÔNG TỐT (thua 5 trận gần đây). Mặt khác, Peterborough Utd thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PET
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.89
4/5 trận gần đây của Rotherham Utd có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Rotherham Utd vs Peterborough Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|