|
Rotherham Utd
Mullin P.( 17’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 10/10/2026 |
Gillingham
Eaves T.( Pen 89’)
R.Hale( Pen 67’)
Sillah L.( 60’)
R.Hale( 34’)
|
Nhận định Rotherham Utd vs Gillingham, 21h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | League Two | Rotherham Utd | 1 - 4 | Gillingham |
| 30.04.2022 | League One | Gillingham | 0 - 2 | Rotherham Utd |
| 08.12.2021 | League One | Rotherham Utd | 5 - 1 | Gillingham |
| 02.11.2019 | League One | Gillingham | 0 - 3 | Rotherham Utd |
| 18.04.2018 | League One | Gillingham | 0 - 1 | Rotherham Utd |
| 28.10.2017 | League One | Rotherham Utd | 1 - 3 | Gillingham |
| 05.04.2014 | League One | Gillingham | 3 - 4 | Rotherham Utd |
| 30.11.2013 | League One | Rotherham Utd | 4 - 1 | Gillingham |
Số liệu thống kê về Rotherham Utd gặp Gillingham phong độ
Rotherham Utd
Gillingham
Tỷ lệ trận Rotherham Utd vs Gillingham
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | -0.99*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.73 | 0.91*1*0.89 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Rotherham Utd gặp Gillingham chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Rotherham Utd 75% thắng, thua 25%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Rotherham Utd 1 - 4 Gillingham.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Rotherham Utd họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Gillingham thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ROT khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ROT
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của GIL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Rotherham Utd đấu với Gillingham
| 90+4' | Fitzgerald J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-4 |
| 89' |
|
| 89' | Eaves T. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 88' | Kendall sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 88' | Phạt góc thứ 4 |
| 88' |
|
| 84' | Thay người bên phía Rotherham Utd: Fitzgerald J. vào sân thay Iorfa D. |
| 83' | Thay người bên phía Gillingham: Daley J. vào sân thay L.Dobbs |
| 82' | Thay người bên phía Gillingham: Eaves T. vào sân thay Sillah L. |
| 82' | Thay người bên phía Gillingham: Kendall vào sân thay R.Hale |
| 78' | Thay người bên phía Gillingham: Dack B. vào sân thay Harry Waldock |
| 77' | Thay người bên phía Gillingham: Coleman E. vào sân thay Little A. |
| 75' |
|
| 72' | Aaron Nemane sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 71' | Buyabu J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 71' | Cover B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 68' | Thay người bên phía Rotherham Utd: Aaron Nemane vào sân thay K.Spence |
| 67' |
|
| 67' | R.Hale sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 66' |
|
| 64' | Sillah L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 62' | K.Spence sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 61' | Thay người bên phía Rotherham Utd: Bradshaw T. vào sân thay Austerfield J. |
| 60' | Sillah L. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 60' |
|
| 55' | Cover B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 55' | K.Spence sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 55' | Phạt góc thứ 3 |
| 54' | Buyabu J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 52' | Ngwenya K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 51' |
|
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Rotherham Utd: Jellis J. vào sân thay Ashley O. |
| 45+2' | Sillah L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 45+1' | Phạt góc thứ 2 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 34' | R.Hale sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 34' |
|
| 33' | Beckles O. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 25' | K.Spence sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 25' | Phạt góc thứ 1 |
| 23' | Hall D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 17' | Mullin P. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 17' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Rotherham Utd gặp Gillingham
-
(4-2-3-1) -
(3-4-3)
Đội hình chính Rotherham Utd
| 13 | Eyestone J. |
| 5 | Ngwenya K. |
| 27 | Iorfa D. |
| 14 | Aljofree S. |
| 12 | Hall D. |
| 28 | Cover B. |
| 6 | Ashley O. |
| 8 | K.Spence |
| 4 | Austerfield J. |
| 24 | Buyabu J. |
| 10 | Mullin P. |
Đội dự bị
| 1 | T.Cann |
| 26 | H.Douglas |
| 15 | Fitzgerald J. |
| 22 | Jellis J. |
| 23 | Aaron Nemane |
| 2 | Rafferty J. |
Đội hình chính Gillingham
| Wright O. | 1 |
| L.Dobbs | 26 |
| Beckles O. | 19 |
| Smith A. | 5 |
| Brophy J. | 16 |
| McKenzie R. | 14 |
| Little A. | 8 |
| Freeman N. | 22 |
| R.Hale | 10 |
| Sillah L. | 11 |
| Harry Waldock | 24 |
Đội dự bị
| Coleman E. | 6 |
| Dack B. | 23 |
| Daley J. | 20 |
| Eaves T. | 39 |
| Kendall | 18 |
| Rohan Luthra | 40 |
Thống kê sau trận Rotherham Utd vs Gillingham
|
|
12 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|